unit 3: green living

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/95

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

96 Terms

1
New cards

notice(v,n) /ˈnəʊtɪs/

để ý, nhận thấy; thông báo

2
New cards

hold(v) /həʊld/

tổ chức; cầm, giữ

3
New cards

compete(v) /kəmˈpiːt/

thi đấu, cạnh tranh

4
New cards

judge(v) /dʒʌdʒ/

đánh giá, xét xử

5
New cards

ecotour(n) /ˈiːkəʊ tʊə(r)/

chuyến du lịch sinh thái

6
New cards

environment(n) /ɪnˈvaɪrənmənt/

môi trường

7
New cards

resource(n) /rɪˈsɔːs/

tài nguyên, nguồn lực

8
New cards

effective(adj) /ɪˈfektɪv/

hiệu quả

9
New cards

guess(v,n) /ɡes/

đoán; sự phỏng đoán

10
New cards

clean up(v phr) /kliːn ʌp/

dọn dẹp, làm sạch

11
New cards

frequent(adj) /ˈfriːkwənt/

thường xuyên

12
New cards

behave(v) /bɪˈheɪv/

cư xử, ứng xử

13
New cards

habit(n) /ˈhæbɪt/

thói quen

14
New cards

single use(adj phr) /ˈsɪŋɡl juːs/

dùng một lần

15
New cards

throw away(v phr) /θrəʊ əˈweɪ/

vứt đi

16
New cards

decompose(v) /ˌdiːkəmˈpəʊz/

phân hủy

17
New cards

refill(v,n) /ˌriːˈfɪl/

đổ đầy lại; lượng đổ đầy lại

18
New cards

certain(adj) /ˈsɜːtn/

chắc chắn; nào đó

19
New cards

make sure(v phr) /meɪk ʃʊə(r)/

đảm bảo, chắc chắn

20
New cards

rush out(v phr) /rʌʃ aʊt/

vội vàng chạy ra ngoài

21
New cards

place(v) /pleɪs/

đặt, để

22
New cards

remind(v) /rɪˈmaɪnd/

nhắc nhở; gợi nhớ

23
New cards

fantastic(adj) /fænˈtæstɪk/

tuyệt vời

24
New cards

do our best(v phr) /duː ˈaʊə best/

cố gắng hết sức

25
New cards

be good for(v phr) /bi ɡʊd fɔː(r)/

tốt cho

26
New cards

do harm to(v phr) /duː hɑːm tuː/

gây hại cho

27
New cards

leave on(v phr) /liːv ɒn/

để (đèn, vòi…) bật

28
New cards

impact on(n phr) /ˈɪmpækt ɒn/

tác động lên

29
New cards

develop a habit(v phr) /dɪˈveləp ə ˈhæbɪt/

hình thành thói quen

30
New cards

landfill(n) /ˈlændfɪl/

bãi chôn lấp rác

31
New cards

waste(n,v,adj) /weɪst/

rác thải; lãng phí

32
New cards

packaging(n) /ˈpækɪdʒɪŋ/

bao bì, việc đóng gói

33
New cards

container(n) /kənˈteɪnə(r)/

hộp, thùng chứa

34
New cards

fix(v,n) /fɪks/

sửa chữa; giải quyết

35
New cards

takeaway food(n phr) /ˈteɪkəweɪ fuːd/

đồ ăn mang đi

36
New cards

include(v) /ɪnˈkluːd/

bao gồm

37
New cards

leaking tap(n phr) /ˈliːkɪŋ tæp/

vòi nước bị rò rỉ

38
New cards

recycle(v) /ˌriːˈsaɪkl/

tái chế

39
New cards

create(v) /kriˈeɪt/

tạo ra, sáng tạo

40
New cards

release(v,n) /rɪˈliːs/

thải ra; phát hành; sự giải phóng

41
New cards

harm(n,v) /hɑːm/

sự tổn hại; gây hại

42
New cards

depend(v) /dɪˈpend/

phụ thuộc, tùy thuộc

43
New cards

deal with(v phr) /diːl wɪð/

giải quyết, xử lý

44
New cards

climate change(n phr) /ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/

biến đổi khí hậu

45
New cards

be responsible for(v phr) /bi rɪˈspɒnsəbl fɔː(r)/

chịu trách nhiệm về

46
New cards

care about(v phr) /keə(r) əˈbaʊt/

quan tâm đến

47
New cards

ask about(v phr) /ɑːsk əˈbaʊt/

hỏi về

48
New cards

talk about(v phr) /tɔːk əˈbaʊt/

nói về

49
New cards

apply for(v phr) /əˈplaɪ fɔː(r)/

xin, ứng tuyển

50
New cards

apologise for(v phr) /əˈpɒlədʒaɪz fɔː(r)/

xin lỗi vì

51
New cards

prepare for(v phr) /prɪˈpeə(r) fɔː(r)/

chuẩn bị cho

52
New cards

be based on(v phr) /bi beɪst ɒn/

dựa trên

53
New cards

rely on(v phr) /rɪˈlaɪ ɒn/

dựa vào, tin cậy vào

54
New cards

respond to(v phr) /rɪˈspɒnd tuː/

phản hồi, đáp lại

55
New cards

introduce to(v phr) /ˌɪntrəˈdjuːs tuː/

giới thiệu cho

56
New cards

refer to(v phr) /rɪˈfɜː(r) tuː/

đề cập đến; tham khảo

57
New cards

explain to(v phr) /ɪkˈspleɪn tuː/

giải thích cho

58
New cards

work out(v phr) /wɜːk aʊt/

tìm ra; tính ra; tập thể dục

59
New cards

carry out(v phr) /ˈkæri aʊt/

thực hiện, tiến hành

60
New cards

harmful to(adj phr) /ˈhɑːmfl tuː/

có hại cho

61
New cards

private(adj) /ˈpraɪvət/

riêng tư; tư nhân

62
New cards

encourage(v) /ɪnˈkʌrɪdʒ/

khuyến khích

63
New cards

exist(v) /ɪɡˈzɪst/

tồn tại

64
New cards

common(adj) /ˈkɒmən/

phổ biến; chung

65
New cards

take up(v phr) /teɪk ʌp/

bắt đầu (một sở thích); chiếm (diện tích, thời gian)

66
New cards

convenience(n) /kənˈviːniəns/

sự tiện lợi

67
New cards

provide(v) /prəˈvaɪd/

cung cấp

68
New cards

get rid of(v phr) /ɡet rɪd əv/

loại bỏ, vứt bỏ

69
New cards

vending machine(n phr) /ˈvendɪŋ məˈʃiːn/

máy bán hàng tự động

70
New cards

filling station(n phr) /ˈfɪlɪŋ ˈsteɪʃn/

trạm đổ đầy (xăng, nước…)

71
New cards

fountain(n) /ˈfaʊntən/

đài phun nước; vòi nước uống

72
New cards

be made of(v phr) /bi meɪd əv/

được làm bằng

73
New cards

accept(v) /əkˈsept/

chấp nhận

74
New cards

make a mistake(v phr) /meɪk ə mɪˈsteɪk/

mắc lỗi

75
New cards

leftover(n,adj) /ˈleftəʊvə(r)/

thức ăn thừa; còn thừa

76
New cards

contaminate(v) /kənˈtæmɪneɪt/

làm ô nhiễm, nhiễm bẩn

77
New cards

rinse out(v phr) /rɪns aʊt/

súc, tráng sạch

78
New cards

properly(adv) /ˈprɒpəli/

đúng cách

79
New cards

symbol(n) /ˈsɪmbl/

biểu tượng, ký hiệu

80
New cards

process(n,v) /ˈprəʊses/

quá trình; xử lý

81
New cards

facility(n) /fəˈsɪləti/

cơ sở vật chất, tiện nghi

82
New cards

sort out(v phr) /sɔːt aʊt/

phân loại; giải quyết

83
New cards

take notes(v phr) /teɪk nəʊts/

ghi chép

84
New cards

blank side(n phr) /blæŋk saɪd/

mặt giấy trống

85
New cards

layer(n) /ˈleɪə(r)/

lớp

86
New cards

mixture(n) /ˈmɪkstʃə(r)/

hỗn hợp

87
New cards

compost pile(n phr) /ˈkɒmpɒst paɪl/

đống phân ủ (compost)

88
New cards

base layer(n phr) /beɪs ˈleɪə(r)/

lớp nền, lớp dưới cùng

89
New cards

collect(v) /kəˈlekt/

thu gom; sưu tầm

90
New cards

grass clippings(n phr) /ɡrɑːs ˈklɪpɪŋz/

cỏ cắt

91
New cards

scraps(n) /skræps/

mẩu thừa, phế liệu

92
New cards

add(v) /æd/

thêm vào

93
New cards

be worth(v phr) /bi wɜːθ/

đáng giá, đáng để

94
New cards

go green(v phr) /ɡəʊ ɡriːn/

sống xanh, thân thiện với môi trường

95
New cards

preserve(v) /prɪˈzɜːv/

bảo tồn, bảo quản

96
New cards

believe(v) /bɪˈliːv/

tin, tin tưởng