1/32
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
出镜 [chū//jìng]
lên hình, xuất hiện trước ống kính
扎 [zhā]
lao vào, cắm vào, nhào vào

乐趣 [lèqù]
niềm vui, sự thích thú
鼻梁 [bíliáng]
sống mũi

吸血鬼 [xīxuèguǐ]
ma cà rồng

蝙蝠 [biānfú]
con dơi

展示 [zhǎnshì]
thể hiện, trưng bày, phô bày

宫殿 [gōngdiàn]
cung điện

墓地 [mùdì]
nghĩa địa, phần mộ

陨落 [yǔnluò]
rơi rụng, sa sút (từ trên trời rơi xuống)
城堡 [chéngbǎo]
lâu đài

狼人 [lángrén]
người sói

英雄救美 [yīngxióng jiù měi]
anh hùng cứu mỹ nhân
思路 [sīlù]
mạch suy nghĩ, tư duy
描绘 [miáohuì]
miêu tả, phác họa

主线 [zhǔxiàn]
tuyến câu chuyện chính, cốt truyện chính
主流 [zhǔliú]
chính thống, xu hướng chủ đạo
价值观 [jiàzhíguān]
giá trị quan, quan niệm về giá trị

吻合 [wěnhé]
trùng khớp, hoàn toàn phù hợp
上映 [shàngyìng]
công chiếu, khởi chiếu (phim)
大片 [dàpiān]
phim bom tấn

善始善终 [shànshǐ-shànzhōng]
có đầu có đuôi, làm việc đến nơi đến chốn
结局 [jiéjú]
kết cục, cái kết
蒙太奇 [méngtàiqí]
phương pháp dựng phim (montage)
串联 [chuànlián]
xâu chuỗi, kết nối
版本 [bǎnběn]
phiên bản

反转 [fǎnzhuǎn]
đảo ngược, lật ngược tình thế

情节 [qíngjié]
tình tiết, cốt truyện
商议 [shāngyì]
bàn bạc, thương lượng

领会 [lǐnghuì]
lĩnh hội, thấu hiểu
成型 [chéngxíng]
thành hình, định hình

创意 [chuàngyì]
ý tưởng sáng tạo

归整 [guīzhěng]
sắp xếp ngăn nắp, thu dọn
