Thẻ ghi nhớ: CHINA FOCUS 4.3

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/32

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:49 AM on 10/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

33 Terms

1
New cards

出镜 [chū//jìng]

lên hình, xuất hiện trước ống kính

2
New cards

扎 [zhā]

lao vào, cắm vào, nhào vào

<p>lao vào, cắm vào, nhào vào</p>
3
New cards

乐趣 [lèqù]

niềm vui, sự thích thú

4
New cards

鼻梁 [bíliáng]

sống mũi

<p>sống mũi</p>
5
New cards

吸血鬼 [xīxuèguǐ]

ma cà rồng

<p>ma cà rồng</p>
6
New cards

蝙蝠 [biānfú]

con dơi

<p>con dơi</p>
7
New cards

展示 [zhǎnshì]

thể hiện, trưng bày, phô bày

<p>thể hiện, trưng bày, phô bày</p>
8
New cards

宫殿 [gōngdiàn]

cung điện

<p>cung điện</p>
9
New cards

墓地 [mùdì]

nghĩa địa, phần mộ

<p>nghĩa địa, phần mộ</p>
10
New cards

陨落 [yǔnluò]

rơi rụng, sa sút (từ trên trời rơi xuống)

11
New cards

城堡 [chéngbǎo]

lâu đài

<p>lâu đài</p>
12
New cards

狼人 [lángrén]

người sói

<p>người sói</p>
13
New cards

英雄救美 [yīngxióng jiù měi]

anh hùng cứu mỹ nhân

14
New cards

思路 [sīlù]

mạch suy nghĩ, tư duy

15
New cards

描绘 [miáohuì]

miêu tả, phác họa

<p>miêu tả, phác họa</p>
16
New cards

主线 [zhǔxiàn]

tuyến câu chuyện chính, cốt truyện chính

17
New cards

主流 [zhǔliú]

chính thống, xu hướng chủ đạo

18
New cards

价值观 [jiàzhíguān]

giá trị quan, quan niệm về giá trị

<p>giá trị quan, quan niệm về giá trị</p>
19
New cards

吻合 [wěnhé]

trùng khớp, hoàn toàn phù hợp

20
New cards

上映 [shàngyìng]

công chiếu, khởi chiếu (phim)

21
New cards

大片 [dàpiān]

phim bom tấn

<p>phim bom tấn</p>
22
New cards

善始善终 [shànshǐ-shànzhōng]

có đầu có đuôi, làm việc đến nơi đến chốn

23
New cards

结局 [jiéjú]

kết cục, cái kết

24
New cards

蒙太奇 [méngtàiqí]

phương pháp dựng phim (montage)

25
New cards

串联 [chuànlián]

xâu chuỗi, kết nối

26
New cards

版本 [bǎnběn]

phiên bản

<p>phiên bản</p>
27
New cards

反转 [fǎnzhuǎn]

đảo ngược, lật ngược tình thế

<p>đảo ngược, lật ngược tình thế</p>
28
New cards

情节 [qíngjié]

tình tiết, cốt truyện

29
New cards

商议 [shāngyì]

bàn bạc, thương lượng

<p>bàn bạc, thương lượng</p>
30
New cards

领会 [lǐnghuì]

lĩnh hội, thấu hiểu

31
New cards

成型 [chéngxíng]

thành hình, định hình

<p>thành hình, định hình</p>
32
New cards

创意 [chuàngyì]

ý tưởng sáng tạo

<p>ý tưởng sáng tạo</p>
33
New cards

归整 [guīzhěng]

sắp xếp ngăn nắp, thu dọn

<p>sắp xếp ngăn nắp, thu dọn</p>