1/15
Looks like no tags are added yet.
particle
(n) hạt nhỏ
portrait
(n) sự khắc họa
prosperous
(adj) thịnh vượng
put away
(phr.v) cất đi
put by
để dành tiền bạc; tiền tiết kiệm
repudiate
(v) từ chối cáo buộc; giao kèo
ripe
(adj) chín
rude
(adj) thô lỗ
set aside
để dành tiền bạc; tiền tiết kiệm
set out on a trip / journey
khởi hành một chuyến đi
strike an attitude
tạo tư thế; tạo kiểu
take a rain check on sth
hẹn lần sau
take sth seriously
coi trọng cái gì một cách nghiêm túc
uneventful
(adj) bình lặng
unproductive
(adj) không hiệu quả
vivid
(adj) sống động