TC4 Bài 12 : 사건과 사고

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/64

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:13 PM on 9/17/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

65 Terms

1
New cards

집중호우

Mưa to, mưa tập trung

2
New cards

자연재해

thiên tai

3
New cards

인명 피해

thiệt hại về người

4
New cards

응급 처치

điều trị khẩn cấp

5
New cards

구조대원

nhân viên cứu hộ

6
New cards

신고하다

khai báo

7
New cards

구조하다

cứu hộ

8
New cards

사건이 발생하다

xảy ra sự cố, phát sinh sự cố

9
New cards

사건을 해결하다

Giải quyết sự cố

10
New cards

교통사고

tai nạn giao thông

11
New cards

안전사고

tai nạn do cẩu thả, tai nạn do thiếu ý thức về an toàn lao động, tai nạn do bất cẩn

12
New cards

인명 사고

tai nạn về người, tai nạn chết người

13
New cards

대형 사고

tai nạn lớn

14
New cards

과속 운전

lái xe quá tốc độ

15
New cards

화재가 나다

xảy ra hỏa hoạn

16
New cards

화재가 발생하다

xảy ra hỏa hoạn, xảy ra cháy

17
New cards

사고가 나다

xảy ra tai nạn

18
New cards

사고를 당하다

bị tai nạn

19
New cards

떨어지다

Rơi, rớt

20
New cards

미끄러지다

trơn trượt

21
New cards

(물에) 빠지다

rơi xuống (nước)

22
New cards

실종되다

mất tích

23
New cards

부딪히다

va chạm

24
New cards

속보

tin nhanh

25
New cards

주요 뉴스

tin chính

26
New cards

아나운서

phát thanh viên

27
New cards

기자

nhà báo, ký giả

28
New cards

피해자

nạn nhân

29
New cards

피의자

người bị tình nghi

30
New cards

목격자

người chứng kiến

31
New cards

사망자

người chết

32
New cards

부상자

người bị thương

33
New cards

실종자

người mất tích

34
New cards

사건/사고 현장

hiện trường tai nạn

35
New cards

보도하다

đưa tin

36
New cards

조사하다

điều tra

37
New cards

위반하다

vi phạm

38
New cards

강화하다

tăng cường

39
New cards

계곡

thung lũng

40
New cards

고개를 숙이다

cúi đầu

41
New cards

구명조끼

phao cứu hộ

42
New cards

구조 장비

thiết bị cứu hộ

43
New cards

대책을 세우다

lên đối sách, lập phương án

44
New cards

도난 사고

Sự cố mất cắp

45
New cards

보호구역

khu vực bảo vệ

46
New cards

분석하다

phân tích

47
New cards

붕대로 감다

băng bó bằng bông gạc

48
New cards

삐다

trật khớp

49
New cards

소독약

thuốc khử trùng, thuốc tiêu độc, thuốc sát trùng

50
New cards

심장

tim

51
New cards

쓰러지다

ngã, ngất xỉu

52
New cards

유출 사고

sự cố bị lộ, tràn ra

53
New cards

음주 운전

lái xe sau khi uống rượu

54
New cards

(환자가) 의식이 있다/없다

(Bệnh nhân) còn ý thức / mất ý thức

55
New cards

인터넷 보안

Bảo mật internet

56
New cards

절벽

vách đứng

57
New cards

조난 사고

Tai nạn thảm hoạ

58
New cards

조치를 취하다

tìm cách xử lý, tìm cách giải quyết, xử trí

59
New cards

찜질하다

xông hơi, làm nóng lên

60
New cards

(야외에서의) 취사 행위

Hành động nấu nướng( ngoài trời)

61
New cards

통계

thống kê

62
New cards

평평하다

bằng phẳng

63
New cards

피서객

khách đi nghỉ mát

64
New cards

하천

con kênh, dòng sông nhỏ

65
New cards

화제가 되다

trở thành đề tài bàn tán