1/21
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
bulletin (n)
bản tin, thông báo ngắn
bursary (n) = subsidise (v)
schoolarship/ hỗ trợ tài chính
pinpoint (n)
xác định vị trí cụ thể
referral (n)
thư giới thiệu
thermoelectric (adj)
Thuộc về nhiệt điện
assurance (n)
confident/ lời cam đoan
chunky (adj)
lùn và mập
conceit (n) = vanity (n)
tự cao, tự phụ
complexion (n)
nước da
crooked (adj)
khấp khểnh, cong vẹo
hourglass figure (n)
thân hình đồng hồ cát
dignity (n)
phẩm giá, đứng đắn
dishevelled (adj) = scruffy
(vẻ ngoài) rối rung, lôi thôi
prosthetic (adj)
(liên quan) bộ phận giả
slender (adj)
mảnh khảnh
tan (n)
màu rám nắng
vivid (adj)
sống động, sáng tạo
well-turned out (adj)
trông thông minh
humble (adj)
khiêm nhường
meditation (n)
sự trầm tư, sự thiền
wit (n)
sự hóm hỉnh
well-built (adj)
cơ bắp