1/30
Looks like no tags are added yet.
take a toll on
= do/ cause damage to: gây hại
place an order
đặt hàng
apprehensive
= anxious = nervous = worried: lo lắng
by virtue of
nhờ có
civilization
nền văn minh
conversation
cuộc hội thoại
coordinate
điều phối, phối hợp
crisis
khủng hoảng
curate
điều chỉnh, sắp xếp, qlí
deal in
buôn bán
demotivated
mất động lực
discouraged
làm nhụt chí, ngăn cản
disheartend
làm nhụt chí (cảm xúc)
echo
expose to
tiếp xúc với
far-reaching
ảnh hưởng sâu rộng
increasingly
ngày càng
introvert >< extrovert
ng hướng nội >< ng hướng ngoại
landscape
bối cảnh
narrative
= story: câu chuyện
reservation
sự đặt trc # preservation: sự bảo tồn
restoration - restore
khôi phục
self-sufficient
tự cung tự cấp
shortage
= lack = deficiency: thiếu
solace
= relief: sự an ủi
solitude
ở 1 mình
structure
xđ cấu trúc
suicide - suicidal
tự tử
time-comsuming
tốn t/g
turmoil
hỗn loạn
validate
chứng thực, công nhận, cho là hợp lí