1/40
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
婴儿
yīng'ér: trẻ sơ sinh - 照顾婴儿需要很多精力 (Chăm sóc trẻ sơ sinh tốn nhiều sức lực lắm)
翻天覆地 - dramatic changes
fāntiān-fùdì: long trời lở đất, thay đổi hoàn toàn - 这里的变化真是翻天覆地 (Sự thay đổi ở đây đúng là long trời lở đất)
更新
gēngxīn: đổi mới, thay mới - 手机系统要更新了 (Hệ thống điện thoại sắp phải cập nhật/thay mới rồi)
酒窝 - dimple(s)
jiǔwō: lúm đồng tiền - 她笑起来有两个酒窝。
Tā xiào qǐlái yǒu liǎng ge jiǔwō.
→ Khi cô ấy cười có hai lúm đồng tiền.
→ She has two dimples when she smiles.
蹦 - jump
bèng: nhảy - 孩子在床上蹦来蹦去 (Đứa trẻ cứ nhảy tới nhảy lui trên giường)
Khẩu ngữ, nhấn mạnh bật lên
跌 - Fall
diē: té, ngã - 她从楼梯上跌下来。
Tā cóng lóutī shàng diē xiàlái.
→ Cô ấy ngã từ cầu thang xuống.
→ She fell down the stairs.
我跌倒了。
Wǒ diēdǎo le.
→ Tôi bị ngã / Tôi đã ngã.
→ I fell down.
跌倒 và 摔倒 đều là “ngã”, nhưng:
跌倒 → nhấn mạnh bị mất thăng bằng rồi ngã
摔倒 → nhấn mạnh ngã mạnh / bị va đập
疤 - Scar
bā: vết sẹo - 这个疤是小时候留下的。
Zhège bā shì xiǎoshíhou liúxià de.
→ Vết sẹo này để lại từ hồi nhỏ.
→ This scar has been there since childhood.
掩盖 - Cover up
yǎngài: che, phủ, che giấu - 他试图掩盖自己的错误。
Tā shìtú yǎngài zìjǐ de cuòwù.
→ Anh ta cố gắng che giấu lỗi của mình.
→ He tried to cover up his mistake.
大脑
dànǎo: bộ óc, bộ não - 动动你的大脑 (Dùng cái bộ não của cậu chút đi)
确信 - Certain
quèxìn: tin chắc - 我确信他没有说谎。- Wǒ quèxìn tā méiyǒu shuōhuǎng.
→ Tôi tin chắc anh ấy không nói dối.
→ I'm certain that he didn't lie.
比喻
bǐyù: ví như - 把大脑比喻成电脑 (Ví bộ não như chiếc máy tính)
A 比喻 B = A được ví như B
呈现 - present
chéngxiàn: thể hiện, lộ ra - 城市呈现出崭新的面貌。
Chéngshì chéngxiàn chū zhǎnxīn de miànmào.
→ Thành phố hiện lên với một diện mạo hoàn toàn mới.
→ The city presents a brand-new look.
固有 - inherent /inˈhiərənt/
gùyǒu: vốn có, sẵn có, đặc hữu, thuộc về bản thân một sự vật từ trước - 每种文化都有自己固有的特点。
Měi zhǒng wénhuà dōu yǒu zìjǐ gùyǒu de tèdiǎn.
→ Mỗi nền văn hóa đều có những đặc điểm vốn có của riêng mình.
→ Every culture has its own inherent characteristics.
阐述 - elaborate on
chǎnshù: trình bày, nêu rõ - 详细阐述你的观点 (Trình bày chi tiết quan điểm của cậu đi)
🧠 Mẹo nhớ
陈述 = nói rõ cái gì đã xảy ra / mình nghĩ gì
阐述 = giải thích cái mình nghĩ / vấn đề đó một cách sâu và có hệ thống
Có thể nhớ theo mức độ:
陈述 → “Nói ra”
⬇
阐述 → “Nói ra + giải thích”
陈述 - describe
陈述 - chénshù = trình bày, thuật lại, nêu ra một cách có hệ thống.
Từ này khá trang trọng, thường dùng khi trình bày sự việc, sự thật, quan điểm, tình hình một cách rõ ràng. Rất hay gặp trong công việc, báo cáo, pháp luật, văn viết.
请你陈述一下事情的经过。
Qǐng nǐ chénshù yíxià shìqing de jīngguò.
Hãy trình bày lại quá trình sự việc.
Please describe what happened.
见解 - insight / perspective
jiànjiě:
quan điểm,nhận định - 谈谈你的见解 (Nói một chút về quan điểm của cậu xem)
🧠 Mẹo nhớ
见 = nhìn/thấy + 解 = hiểu/giải thích
→ 见解 = cách nhìn + sự hiểu biết → quan điểm/nhận định có suy nghĩ.
👉 Nếu chỉ nói “ý kiến của tôi” trong giao tiếp: 我的看法 / 我的意见 tự nhiên hơn.
👉 Nếu nói “nhận định sâu sắc của chuyên gia”: 专家的见解 rất phù hợp.
👉 见解 không chỉ đơn giản là “ý kiến”, mà thường mang ý một nhận định được hình thành sau khi suy nghĩ, phân tích hoặc có kinh nghiệm.
演变 - evolve
yǎnbiàn: diễn biến, biến đổi, tiến hóa - 随着时间的推移,这个小村庄逐渐演变成了一座现代化城市。
Suízhe shíjiān de tuīyí, zhège xiǎo cūnzhuāng zhújiàn yǎnbiàn chéng le yí zuò xiàndàihuà chéngshì.
→ Theo thời gian, ngôi làng nhỏ này dần phát triển thành một thành phố hiện đại.
→ Over time, the small village gradually(dần dần, từ từ) evolved into a modern city.
推测 - infer that
tuīcè: suy đoán, dự đoán - 我推测他应该已经回家了。
Wǒ tuīcè tā yīnggāi yǐjīng huí jiā le.
→ Tôi đoán rằng có lẽ anh ấy đã về nhà rồi.
→ I infer that he has probably gone home.
譬如
pìrú: ví dụ như - 譬如说 (Ví dụ như nói là…)
Dùng để đưa ra một ví dụ cụ thể nhằm giải thích cho ý vừa nói. Từ này hơi văn viết / trang trọng hơn 比如, nhưng trong giao tiếp vẫn dùng được.
Ví dụ
我喜欢很多运动,譬如足球、篮球和羽毛球。
Wǒ xǐhuan hěn duō yùndòng, pìrú zúqiú, lánqiú hé yǔmáoqiú.
→ Tôi thích nhiều môn thể thao, ví dụ như bóng đá, bóng rổ và cầu lông.
各抒己见
gèshū-jǐjiàn: mỗi người phát biểu ý kiến của mình - 大家各抒己见吧 (Mọi người cứ tự do phát biểu ý kiến đi)
通缉 - Wanted
tōngjī: truy nã, truy bắt - 被警方通缉 (Bị cảnh sát truy nã)
触犯 - violate
chùfàn: vi phạm, xâm phạm - 他的行为触犯了法律。
Tā de xíngwéi chùfàn le fǎlǜ.
→ Hành vi của anh ta đã vi phạm pháp luật.
→ His actions violated the law
🧠 Mẹo nhớ cực nhanh:
违反 = làm trái quy định
触犯 = “chạm vào” thứ không được phép chạm
惩罚 - punish
chéngfá: trừng phạt nghiêm khắc - 老师惩罚了那个学生。
Lǎoshī chéngfá le nàge xuésheng.
→ Giáo viên đã phạt học sinh đó.
→ The teacher punished that student.
忧郁 - melancholic
yōuyù= u sầu, buồn bã, trầm buồn, mang tâm trạng buồn kéo dài.
Từ này thường mô tả trạng thái cảm xúc/tâm trạng, có sắc thái hơi văn viết, giàu cảm xúc.
Ví dụ
他最近看起来有些忧郁。
Tā zuìjìn kàn qǐlái yǒuxiē yōuyù.
→ Gần đây trông anh ấy có vẻ hơi u sầu.
她的脸上带着忧郁的表情。
Tā de liǎn shàng dàizhe yōuyù de biǎoqíng.
→ Trên khuôn mặt cô ấy mang một vẻ buồn u sầu.
肺
fèi: phổi - 肺部感染 (Nhiễm trùng phổi)
器官 (organ)
qìguān: bộ phận cơ thể , cơ quan - 器官移植 (Ghép cơ quan/tạng)
移植 (transplant)
yízhí: cấy, ghép - 器官移植 - qìguān yízhí
→ organ transplant / organ transplantation
→ cấy ghép nội tạng
面貌 - appearance
miànmào: bộ mặt, diện mạo, tướng mạo - 改变城市面貌 (Thay đổi diện mạo thành phố)
他的面貌发生了很大的变化。
Tā de miànmào fāshēng le hěn dà de biànhuà.
→ Diện mạo của anh ấy đã thay đổi rất nhiều.
→ His appearance has changed a lot.
极端 - extreme
jíduān: cực đoan, quá khích - 别走极端 (Đừng có đi đến mức cực đoan)
他的想法太极端了。- Tā de xiǎngfǎ tài jíduān le.
→ Suy nghĩ của anh ấy quá cực đoan.
→ His ideas are too extreme.
空前绝后 - unprecedented /ʌnˈpres.ɪ.den.tɪd/ - / once in a lifetime
kōngqián-juéhòu: trước nay chưa từng có, có một không hai. - 空前绝后的奇迹 (Kỳ tích có một không hai)
这样的机会空前绝后,千万不要错过。
Zhèyàng de jīhuì kōngqián juéhòu, qiānwàn bú yào cuòguò.
→ Cơ hội như thế này có một không hai, tuyệt đối đừng bỏ lỡ.
→ This is a once-in-a-lifetime opportunity. Don't miss it.
昏迷 - unconscious
hūnmí: hôn mê, bất tỉnh - 他因车祸昏迷了。- Tā yīn chēhuò hūnmí le.
→ Anh ấy bị hôn mê do tai nạn xe hơi.
→ He was unconscious after the car accident.
清醒 - conscious
qīngxǐng: tỉnh lại, tỉnh táo - 病人已经清醒了。- Bìngrén yǐjīng qīngxǐng le.
→ Bệnh nhân đã tỉnh lại.
→ The patient is conscious now.
言论 - remarks / statements
yánlùn: ngôn luận, lời nói - 他的言论引起了争议。 - Tā de yánlùn yǐnqǐ le zhēngyì.
→ Những phát ngôn của anh ấy đã gây tranh cãi.
→ His remarks sparked controversy.
学说
xuéshuō: học thuyết - 创立新学说 (Sáng lập nên học thuyết mới)
遥远
yáoyuǎn: xa xôi, rất xa - 遥远的未来 (Tương lai xa xôi)
一个遥远的地方 → một nơi xa xôi
→ a distant place
陷入 - fall into
xiànrù: rơi vào, sa vào - 陷入沉思 (Rơi vào trầm tư/suy nghĩ)
陷入困境 - xiànrù kùnjìng → rơi vào hoàn cảnh khó khăn
→ fall into difficulties / get into a difficult situation
思索 - ponder
sīsuǒ: suy nghĩ, tìm tòi - 仔细思索这个问题 (Suy nghĩ kỹ càng về vấn đề này) → văn viết, nhấn mạnh quá trình suy nghĩ
他正在思索这个问题。- Tā zhèngzài sīsuǒ zhège wèntí.
→ Anh ấy đang suy nghĩ kỹ về vấn đề này.
→ He is pondering this problem.
设想 - imagine
shèxiǎng: tưởng tượng, hình dung, dự tính - 你设想过以后会发生什么吗?- Nǐ shèxiǎng guo yǐhòu huì fāshēng shénme ma? → Bạn đã từng hình dung sau này sẽ xảy ra chuyện gì chưa?
→ Have you ever imagined what might happen in the future?
这是我们最初的设想。- Zhè shì wǒmen zuìchū de shèxiǎng.
→ Đây là dự tính ban đầu của chúng tôi.
→ This was our original plan/vision.
性命
xìngmìng: tính mạng, mạng sống - 关乎性命的大事 (Chuyện lớn liên quan đến tính mạng)
无忧无虑 - carefree / worry-free / happy-go-lucky
wú yōu wú lǜ: vô ưu vô lo, không phải lo lắng gì - 过着无忧无虑的生活 (Sống một cuộc sống vô tư vô lo)
小时候的生活无忧无虑。-Xiǎoshíhou de shēnghuó wú yōu wú lǜ. → Cuộc sống thời thơ ấu rất vô lo vô nghĩ.
→ Life in childhood was carefree.
崭新 - brand-new
zhǎnxīn: hoàn toàn mới, mới tinh - 一辆崭新的汽车
yí liàng zhǎnxīn de qìchē → Một chiếc ô tô mới tinh
→ a brand-new car