1/173
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
take (v)
làm, dự (kỳ thi)
pass (v)
đỗ, qua (kỳ thi)
read (v)
đọc (sách, tài liệu)
study (v)
học tập, nghiên cứu (môn học)
test (n)
bài kiểm tra (nhỏ/thường kỳ)
exam (n)
kỳ thi (quan trọng, cuối kỳ)
primary (adj)
tiểu học (dành cho trẻ 5-11 tuổi)
secondary (adj)
trung học cơ sở (dành cho trẻ 11-16/18 tuổi)
high [school] (adj)
trung học phổ thông
colleague (n)
đồng nghiệp (cùng nơi làm việc)
classmate (n)
bạn cùng lớp
prefect (n)
huynh trưởng/tổ trưởng (học sinh quản lý lớp)
pupil (n)
học sinh (thường là tiểu học/trung học)
student (n)
học sinh/sinh viên (nói chung hoặc đại học)
qualifications (n)
bằng cấp, trình độ chuyên môn
qualities (n)
phẩm chất, tính cách tốt
count (v)
đếm (số lượng)
measure (v)
đo lường (kích thước, số lượng, tốc độ)
degree (n)
bằng đại học/cao đẳng
certificate (n)
chứng chỉ ( ngắn hạn)
results (n)
kết quả (kỳ thi)
speak (v)
nói (một ngôn ngữ)
talk (v)
trò chuyện, nói chuyện với ai
lesson (n)
bài học, tiết học
subject (n)
môn học
achieve (v)
đạt được (thành tựu nhờ cố gắng)
reach (v)
đạt đến (mức, giai đoạn, địa điểm)
task (n)
nhiệm vụ, công việc phải làm
effort (n)
sự nỗ lực, cố gắng
know (v)
biết
recognise (v)
nhận ra (ai/cái gì từng thấy/nghe)
teach (v)
dạy học
learn (v)
học, tiếp thu kiến thức
catch on
hiểu, nắm bắt được (ý tưởng, bài học)
come (a)round (to)
bị thuyết phục đổi ý kiến
cross out
gạch bỏ (dòng chữ)
dawn on
chợt nhận ra, vỡ lẽ ra
deal with
giải quyết, xử lý
drop out (of)
bỏ học giữa chừng
get at
cố gắng diễn đạt, ám chỉ
get on with
tiếp tục làm
give in
bỏ cuộc, ngừng cố gắng
keep up with
theo kịp, giữ cùng mức độ
sail through
vượt qua (kỳ thi/thử thách) dễ dàng
set out
trình bày, giải thích rõ ràng
think over
cân nhắc, suy nghĩ kỹ
pay attention (to sth/sb)
chú ý đến cái gì/ai
attract (sb's) attention
thu hút sự chú ý (của ai)
draw (sb's) attention to sth
rút ra/kéo sự chú ý của ai vào cái gì
have/take a break
nghỉ giải lao
lunch break
giờ nghỉ trưa
tea break
giờ nghỉ uống trà
commercial break
thời gian quảng cáo
give sb a break
cho ai đó cơ hội/nghỉ ngơi
have a discussion (with sb) about/on sth/doing
thảo luận với ai về việc gì
take/do/have/pass/fail an exam
làm/thi/đỗ/trượt một kỳ thi
sit (for) an exam
dự thi
do your homework
làm bài tập về nhà
have homework (to do)
có bài tập về nhà (phải làm)
question an idea
nghi vấn/chất vấn một ý tưởng
have an idea
có một ý tưởng
bright idea
ý tưởng hay/sáng tạo
have no idea (about)
không biết gì về
have a lot to learn about sth/doing
còn nhiều điều phải học về
learn (how) to do
học cách làm gì
go to/have a lesson
đi học/có tiết học
double lesson
tiết học kép (2 tiết liền)
learn a/your lesson
học được một bài học xương máu
teach sb a lesson
dạy cho ai một bài học
make up your mind (about sth/doing)
quyết định về việc gì
bear (sth) in mind
ghi nhớ điều gì
in two minds about sth/doing
phân vân, chưa quyết định
change your mind (about sth/doing)
thay đổi ý định
cross your mind
chợt nảy ra trong đầu
to my mind
theo quan điểm của tôi
(not) mind if
(không) phiền nếu
in my opinion
theo ý kiến của tôi
give/express your/an opinion (of/about sth/doing)
đưa ra/bày tỏ ý kiến
hold/have an opinion (of/about sth/doing)
có ý kiến về
pass sth (over) to sb
chuyển cái gì cho ai
pass an exam/test/etc
thi đỗ
pass a building/etc
đi qua một tòa nhà
see/take sb's point (about sth/doing)
hiểu quan điểm của ai
(see) the point in/of sth/doing
hiểu ý nghĩa/lý do của việc gì
there's no point in sth/doing
không có ích gì khi làm gì
make a point (of doing)
chú trọng/quyết tâm làm gì
make sense of sth
hiểu điều gì
it makes sense (to do)
điều đó hợp lý/có lý
sense of humour/taste/sight/etc
giác quan / cảm xúc (khiếu hài hước, vị giác, thị giác...)
make/accept a suggestion
đưa ra/chấp nhận lời gợi ý
able to do
có khả năng làm gì
admire sb (for sth/doing)
ngưỡng mộ ai về điều gì
boast of/about sth/doing (to sb)
khoe khoang về cái gì (với ai)
capable of doing
có năng lực làm gì
congratulate sb on sth/doing
chúc mừng ai về cái gì
fail to do
thất bại/không làm được việc gì
hope to do
hy vọng làm gì
hope that
hy vọng rằng
learn about sth/doing
học về cái gì
learn to do
học cách làm gì