1/5
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
conserve; maintain; preserve; protect
bảo tồn; duy trì; bảo quản; bảo vệ
transport; send; transfer; deliver
vận chuyển; gửi; chuyển giao; giao/chuyển đến
damage; spoil; rot; go off
làm hỏng; bị hỏng/ôi thiu; bị mục/rotten; bị hỏng/ôi thiu
transparent; visible; clear; see-through
trong suốt; có thể nhìn thấy; rõ ràng/trong; nhìn xuyên qua được
rationed; restricted; limited; controlled
được phân phối có định lượng; bị hạn chế; có giới hạn; bị kiểm soát
promotion; advertising; publicity
hoạt động quảng bá; quảng cáo; hoạt động tạo sự chú ý/công chúng biết đến