c11 t3 p1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/69

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

70 Terms

1
New cards

fabric

vải, công trình xây dựng

2
New cards

fine

mịn, tốt, nguyên chất

3
New cards

cocoon

cái kén( tằm)

4
New cards

mulberry

cây, trái dây tằm

5
New cards

silkworm

con tằm

6
New cards

larva

ấu trùng

7
New cards

ruler

ng thống trị, thước kẻ

8
New cards

sip

(n,v) sự nhấp nháp, uống từng ngụm

9
New cards

unravel

tháo, gỡ, làm sáng tỏ

10
New cards

thread

sợi chỉ, xâu (kim), lắp(phim)

11
New cards

rear

nuôi

12
New cards

grove

khu rừng nhỏ

13
New cards

devise

= invent phát minh, để lại di chúc

14
New cards

reel

ống, cuộn

15
New cards

fibre

sợi

16
New cards

weave

dệt

17
New cards

solely

chỉ

18
New cards

restrict

hạn chế, giới hạn

19
New cards

status

biểu tượng

20
New cards

royalty

hoàng gia

21
New cards

entitle

được quyền, cho phép

22
New cards

dynasty

triều đại

23
New cards

peasant

nông dân, tá điền( nghèo)

24
New cards

caste

tầng lớp

25
New cards

official

(n,adj) quan chức, chính thức

26
New cards

grain

(n,v) ngũ cốc, nghiền nát

27
New cards

diplomatic

khéo léo, tính ngoại giao

28
New cards

emperor

hoàng đế

29
New cards

indication

dấu hiệu

30
New cards

noble

(n,adj) quý phái, quý tộc

31
New cards

exotic

(n,adj) ngoại lai, người, cây ngoại lai

32
New cards

lucrative

có lợi, sinh lợi

33
New cards

trade

(adj,n,v) nghề, thương mại, kinh doanh

34
New cards

westward

về hướng tây

35
New cards

tomb

(n,v) mồ , mã, sự chết chóc

36
New cards

wool

len

37
New cards

precious

quý giá

38
New cards

commodity

mặt hàng, the commonity market

39
New cards

stretch

(v) kéo dài

40
New cards

mediterranean

địa trung hải

41
New cards

modern-day

thời hiện đại, ngày nay

42
New cards

middleman

người trung gian

43
New cards

merchandise

(v,n) buôn bán, hàng hoá

44
New cards

rule

(n,v) quy tắc, cai trị

45
New cards

monk

nhà sư

46
New cards

smuggle

buôn lậu

47
New cards

conceal

che giấu

48
New cards

hollow

(adj,n,v) rỗng, chỗ trũng, làm rỗng

49
New cards

cane

(n,v) cái cây, đánh bằng roi

50
New cards

strict

nghiêm ngặt

51
New cards

imperial

hoàng gia, chòm râu dưới

52
New cards

monopoly

sự độc quyền

53
New cards

conquer

xâm chiếm, chinh phục

54
New cards

capture

bắt , sự chiếm lấy

55
New cards

magnificient

lộng lẫy

56
New cards

export

xuất khẩu

57
New cards

merchant

thương nhân

58
New cards

extensively

rộng rãi

59
New cards

grower

ng trồng

60
New cards

esteem

đáng kính trọng

61
New cards

downfall

sự sa sút, sụp đổ

62
New cards

facilitate

tạo điều kiện

63
New cards

stocking

vớ

64
New cards

parachute

dù, ô

65
New cards

raw

thô, ban đầu

66
New cards

stifle

kìm hãm

67
New cards

restore

khôi phục

68
New cards

exporter

ng xuất khẩu

69
New cards

recapture

giành lại

70
New cards

yarn

(n,v) sợi, nói chuyện luyên thuyên