1/13
Looks like no tags are added yet.
jiu 就
thì, bèn
gei 给
cho, đưa
rang 让
để, bảo, cho phép
jie 接
đón
ci 次
lần
旅游 (lǚyóu)
du lịch
帮忙
bāng máng - to help - giúp, giúp đỡ
不好意思
bù hǎoyìsi - cảm thấy xấu hổ
yijing 已经
đã
na 那
Vậy thì, thế, thế nên
jieshao 介绍
giới thiệu
自己
zì jǐ - oneself, own - tự mình, bản thân
you shi hou 有时候
có lúc, có khi
yi si 意思
Quan trọng