Tiếng Anh Word form, Preposition or phrasal verb, Grammar (1)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/26

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

27 Terms

1
New cards

sign

biển báo

2
New cards

remind

nhắc

3
New cards

bright

rực rõ

4
New cards

brought up

dạy dỗ

5
New cards

brought around

thuyết phục ai đó

6
New cards

keep up with

theo kịp, bắt kịp, cập nhật

7
New cards

catch up with

đuổi kịp (ai đó đang đi/ làm việc nhanh hơn mình)

8
New cards

make up with

làm hòa với ai

9
New cards

come up with

nghĩ ra, tạo ra, nảy ra

10
New cards

rinse out

tráng

11
New cards

apply

nộp đơn

12
New cards

hour, honest

chọn an

13
New cards

mẹo chọn the

  • Mẹo "Lần 2": Câu trước nhắc "a book", câu sau nhắc lại "the book" -> Chọn THE.

  • Mẹo "Có bổ nghĩa": Phía sau có giới từ hoặc mệnh đề xác định -> Chọn THE.

  • Ví dụ: The man who is standing there / The book on the table.


  • Mẹo "Độc nhất vô nhị": the sun (mặt trời), the moon (mặt trăng), the earth (trái đất), the sky, the environment.

  • Mẹo "Số thứ tự / So sánh nhất": the first, the second, the best, the most beautiful.

  • Mẹo "Nhạc cụ": Chơi nhạc cụ (play the piano, the guitar).

  • Mẹo "Địa danh đặc biệt": Tên sông, biển, đại dương, dãy núi (the Amazon, the Pacific), hoặc quốc gia số nhiều (the USA, the UK).


14
New cards

Không chọn mạo từ


Mẹo "Số nhiều / Không đếm được chung chung"
Mẹo "Bữa ăn": have breakfast, have lunch, have dinner (trừ khi có tính từ: have a big lunch).

  • Mẹo "Phương tiện": đi lại bằng phương tiện -> by bus, by car, by train (không có 'the').



Mẹo "Quốc gia / Thành phố": Vietnam, Hanoi, Japan (trừ phi có 'the' như ở trên).



Mẹo "Môn thể thao / Môn học": play football, study Math.


15
New cards

Công thức về when

  • Cấu trúc kinh điển: When + Hành động dài (QKTD) , Hành động ngắn xen vào (QKĐ).


16
New cards

Công thức về while

While + QKTD, QKTD

17
New cards

tour guide

hướng dẫn viên du lịch

18
New cards

explain

giải thích

19
New cards

itinerary

lịch trình

20
New cards

soup kitchen

súp từ thiện

21
New cards

homeless

vô gia cư

22
New cards

fascinating

hấp dẫn

23
New cards

publish in + Năm

xuất bản Quá khứ đơn

24
New cards

throw + away

vứt bỏ

25
New cards

rush out

vội vã

26
New cards

sort out

phân loại

27
New cards

surprise

ngạc nhiên