HSK 3 - bai 6, 7,8

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/50

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:41 AM on 10/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

51 Terms

1
New cards

睡着

shui4 zhao2 - ngủ say

2
New cards

熟

shu2/shou2 - (đồ ăn) chín/ (ngủ) sâu

3
New cards

刚

gang1 - vua moi

4
New cards

同屋

tong2 wu1 - house mate

5
New cards

同乡

tong2 xiang1 - dong huong

6
New cards

同班同学

tong2 ban4 tong2 xue2 - classmate

7
New cards

以前

yi3 qian2 - before

8
New cards

银行

yin2 hang2 - bank

9
New cards

银卡

yin2 ka3 - bank card

10
New cards

帮忙

bang1 mang2 - help

11
New cards

办银行卡

ban4 yin2 hang2 ka3 - make bank card

12
New cards

存钱

cun2 qian2 - save up

13
New cards

取钱

qu3 qian2 - rut tien

14
New cards

久

jiu3 - lâu

15
New cards

感兴趣

gan3 xing4 qu4 - có hứng thú

16
New cards

婚姻

hun1 yin1 - hôn nhân

17
New cards

欢迎

huan1 ying2 - hoan nghênh

18
New cards

迎接

ying2 jie1 - nghênh đón

19
New cards

迟到

chi2 dao4 - muộn

20
New cards

接

jie1 - đón tiếp, nhận

21
New cards

刻

kè - khắc

22
New cards

差

chá - kém

23
New cards

满意

măn yì - hài lòng

24
New cards

电梯

diàn ti1 - thang máy

25
New cards

梯子

ti1 zi - cái thang

26
New cards

楼梯

lóu tì - thang bộ

27
New cards

层

céng - tầng, lớp

28
New cards

地

di4 - đất

29
New cards

树叶

shu4 ye4 - leaf

30
New cards

害怕

hai4 pa4 - scare

31
New cards

熊猫

xiong2 mao1 - panda

32
New cards

见面

jian4 mian4 - gặp mặt

33
New cards

安静

an1 jing4 - yên lặng

34
New cards

可乐

ke3 le4 - coke

35
New cards

一会

yi2 huir4 - 1 lúc

36
New cards

马上

mă shàng - lập tức

37
New cards

洗手间

xi3 shou3 jian1 - toilet

38
New cards

老

lăo - già

39
New cards

几乎

ji1 hu1 - gần như, suýt

40
New cards

变化

bian4 hua4 - thay đổi

41
New cards

健康

jiàn kang1 - khoẻ mạnh

42
New cards

重要

zhong4 yao4 - quan trọng

43
New cards

班

bàn - lớp

44
New cards

一样

yi2 yang4 - như nhau

45
New cards

最后

zui4 hou4 - cuối cùng

46
New cards

放心

fang4 xin1 - yên tâm

47
New cards

一定

yi2 ding4 - nhất định

48
New cards

担心

dan1 xin1 - lo lắng

49
New cards

比较

bi3 jiao4 - tương đối

50
New cards

了解

liao3 jie3 - hiểu (nắm bắt thông tin)

51
New cards

理解

li2 jie3 - hiểu (thấu hiểu cảm xúc)