1/50
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
睡着
shui4 zhao2 - ngủ say
熟
shu2/shou2 - (đồ ăn) chín/ (ngủ) sâu
刚
gang1 - vua moi
同屋
tong2 wu1 - house mate
同乡
tong2 xiang1 - dong huong
同班同学
tong2 ban4 tong2 xue2 - classmate
以前
yi3 qian2 - before
银行
yin2 hang2 - bank
银卡
yin2 ka3 - bank card
帮忙
bang1 mang2 - help
办银行卡
ban4 yin2 hang2 ka3 - make bank card
存钱
cun2 qian2 - save up
取钱
qu3 qian2 - rut tien
久
jiu3 - lâu
感兴趣
gan3 xing4 qu4 - có hứng thú
婚姻
hun1 yin1 - hôn nhân
欢迎
huan1 ying2 - hoan nghênh
迎接
ying2 jie1 - nghênh đón
迟到
chi2 dao4 - muộn
接
jie1 - đón tiếp, nhận
刻
kè - khắc
差
chá - kém
满意
măn yì - hài lòng
电梯
diàn ti1 - thang máy
梯子
ti1 zi - cái thang
楼梯
lóu tì - thang bộ
层
céng - tầng, lớp
地
di4 - đất
树叶
shu4 ye4 - leaf
害怕
hai4 pa4 - scare
熊猫
xiong2 mao1 - panda
见面
jian4 mian4 - gặp mặt
安静
an1 jing4 - yên lặng
可乐
ke3 le4 - coke
一会
yi2 huir4 - 1 lúc
马上
mă shàng - lập tức
洗手间
xi3 shou3 jian1 - toilet
老
lăo - già
几乎
ji1 hu1 - gần như, suýt
变化
bian4 hua4 - thay đổi
健康
jiàn kang1 - khoẻ mạnh
重要
zhong4 yao4 - quan trọng
班
bàn - lớp
一样
yi2 yang4 - như nhau
最后
zui4 hou4 - cuối cùng
放心
fang4 xin1 - yên tâm
一定
yi2 ding4 - nhất định
担心
dan1 xin1 - lo lắng
比较
bi3 jiao4 - tương đối
了解
liao3 jie3 - hiểu (nắm bắt thông tin)
理解
li2 jie3 - hiểu (thấu hiểu cảm xúc)