1/104
Card Bổ Sung 2: Xã hội, Khoa học & Tổ chức
academic (adj, n)
thuộc học thuật
access (n, v)
tiếp cận, lối vào
accommodation (n)
chỗ ở
account (n, v)
tài khoản, tính toán
achievement (n)
thành tựu
administration (n)
sự quản trị, hành chính
agency (n)
cơ quan, hãng, đại lý
agenda (n)
chương trình nghị sự
agent (n)
điệp viên, tác nhân
agreement (n)
thỏa thuận, hiệp định
aid (n, v)
sự viện trợ, cứu giúp
airline (n)
hãng hàng không
alcohol (n)
chất có cồn, rượu
alternative (n, adj)
sự thay thế, lựa chọn thay thế
analysis (n)
phân tích
anniversary (n)
ngày lễ kỷ niệm
announcement (n)
thông báo
application (n)
ứng dụng, đơn xin
appointment (n)
cuộc hẹn
approval (n)
sự chấp thuận
architect (n)
kiến trúc sư
architecture (n)
kiến trúc
army (n)
lục quân, quân đội
arrangement (n)
sự sắp xếp
arrival (n)
sự đến, sự tới nơi
aspect (n)
khía cạnh
assessment (n)
sự đánh giá
assignment (n)
nhiệm vụ, bài tập lớn
association (n)
hiệp hội
atmosphere (n)
bầu không khí
attraction (n)
sự thu hút, điểm hấp dẫn
authority (n)
chính quyền, uy quyền
average (adj, n, v)
trung bình
award (n, v)
giải thưởng, tặng thưởng
bacteria (n)
vi khuẩn
barrier (n)
rào cản
basis (n)
nền tảng, cơ sở
battle (n, v)
trận chiến, chiến đấu
bill (n, v)
hóa đơn, dự luật
biology (n)
sinh học
blog (n)
trang nhật ký điện tử (blog)
brand (n, v)
thương hiệu
budget (n)
ngân sách
building (n)
tòa nhà
business (n)
kinh doanh, doanh nghiệp
cabinet (n)
tủ có ngăn, nội các
cable (n)
dây cáp
cancer (n)
bệnh ung thư
candidate (n)
ứng cử viên
capacity (n)
sức chứa, năng lực
capital (n, adj)
thủ đô, vốn
captain (n)
đội trưởng, cơ trưởng
career (n)
sự nghiệp
case (n)
trường hợp, vụ việc
cash (n)
tiền mặt
category (n)
danh mục, hạng mục
cell (n)
tế bào, pin
cent (n)
đồng xu (cent)
centre (n, v)
trung tâm
century (n)
thế kỷ
ceremony (n)
lễ nghi, nghi thức
chain (n, v)
chuỗi, dây chuyền
champion (n)
nhà vô địch
channel (n)
kênh (truyền hình/nước)
chapter (n)
chương (sách)
charity (n)
từ thiện
chemical (adj, n)
hóa chất, thuộc hóa học
chest (n)
ngực, rương
circumstance (n)
hoàn cảnh, trường hợp
citizen (n)
công dân
civil (adj)
dân sự, thuộc công dân
climate (n)
khí hậu
code (n)
mã, mật mã
colleague (n)
đồng nghiệp
collection (n)
bộ sưu tập
column (n)
cột (báo/trụ)
combination (n)
sự kết hợp
commercial (adj, n)
thương mại
commission (n, v)
hội đồng, ủy ban, tiền hoa hồng
commitment (n)
sự cam kết
committee (n)
ủy ban
community (n)
cộng đồng
company (n)
công ty
comparison (n)
sự so sánh
competition (n)
cuộc thi, sự cạnh tranh
competitor (n)
đối thủ cạnh tranh
complaint (n)
lời phàn nàn
component (n)
thành phần
concentration (n)
sự tập trung, nồng độ
concept (n)
khái niệm
conference (n)
hội nghị
confidence (n)
sự tự tin
conflict (n, v)
xung đột
connection (n)
sự kết nối
consequence (n)
hậu quả, hệ quả
conservative (adj, n)
thận trọng, bảo thủ
constant (adj)
không đổi, liên tục
construction (n)
sự xây dựng
consumer (n)
người tiêu dùng
contest (n, v)
cuộc thi, tranh chấp