Society, Science & Organization 3k

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/104

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Card Bổ Sung 2: Xã hội, Khoa học & Tổ chức

105 Terms

1
New cards

academic (adj, n)

thuộc học thuật

2
New cards

access (n, v)

tiếp cận, lối vào

3
New cards

accommodation (n)

chỗ ở

4
New cards

account (n, v)

tài khoản, tính toán

5
New cards

achievement (n)

thành tựu

6
New cards

administration (n)

sự quản trị, hành chính

7
New cards

agency (n)

cơ quan, hãng, đại lý

8
New cards

agenda (n)

chương trình nghị sự

9
New cards

agent (n)

điệp viên, tác nhân

10
New cards

agreement (n)

thỏa thuận, hiệp định

11
New cards

aid (n, v)

sự viện trợ, cứu giúp

12
New cards

airline (n)

hãng hàng không

13
New cards

alcohol (n)

chất có cồn, rượu

14
New cards

alternative (n, adj)

sự thay thế, lựa chọn thay thế

15
New cards

analysis (n)

phân tích

16
New cards

anniversary (n)

ngày lễ kỷ niệm

17
New cards

announcement (n)

thông báo

18
New cards

application (n)

ứng dụng, đơn xin

19
New cards

appointment (n)

cuộc hẹn

20
New cards

approval (n)

sự chấp thuận

21
New cards

architect (n)

kiến trúc sư

22
New cards

architecture (n)

kiến trúc

23
New cards

army (n)

lục quân, quân đội

24
New cards

arrangement (n)

sự sắp xếp

25
New cards

arrival (n)

sự đến, sự tới nơi

26
New cards

aspect (n)

khía cạnh

27
New cards

assessment (n)

sự đánh giá

28
New cards

assignment (n)

nhiệm vụ, bài tập lớn

29
New cards

association (n)

hiệp hội

30
New cards

atmosphere (n)

bầu không khí

31
New cards

attraction (n)

sự thu hút, điểm hấp dẫn

32
New cards

authority (n)

chính quyền, uy quyền

33
New cards

average (adj, n, v)

trung bình

34
New cards

award (n, v)

giải thưởng, tặng thưởng

35
New cards

bacteria (n)

vi khuẩn

36
New cards

barrier (n)

rào cản

37
New cards

basis (n)

nền tảng, cơ sở

38
New cards

battle (n, v)

trận chiến, chiến đấu

39
New cards

bill (n, v)

hóa đơn, dự luật

40
New cards

biology (n)

sinh học

41
New cards

blog (n)

trang nhật ký điện tử (blog)

42
New cards

brand (n, v)

thương hiệu

43
New cards

budget (n)

ngân sách

44
New cards

building (n)

tòa nhà

45
New cards

business (n)

kinh doanh, doanh nghiệp

46
New cards

cabinet (n)

tủ có ngăn, nội các

47
New cards

cable (n)

dây cáp

48
New cards

cancer (n)

bệnh ung thư

49
New cards

candidate (n)

ứng cử viên

50
New cards

capacity (n)

sức chứa, năng lực

51
New cards

capital (n, adj)

thủ đô, vốn

52
New cards

captain (n)

đội trưởng, cơ trưởng

53
New cards

career (n)

sự nghiệp

54
New cards

case (n)

trường hợp, vụ việc

55
New cards

cash (n)

tiền mặt

56
New cards

category (n)

danh mục, hạng mục

57
New cards

cell (n)

tế bào, pin

58
New cards

cent (n)

đồng xu (cent)

59
New cards

centre (n, v)

trung tâm

60
New cards

century (n)

thế kỷ

61
New cards

ceremony (n)

lễ nghi, nghi thức

62
New cards

chain (n, v)

chuỗi, dây chuyền

63
New cards

champion (n)

nhà vô địch

64
New cards

channel (n)

kênh (truyền hình/nước)

65
New cards

chapter (n)

chương (sách)

66
New cards

charity (n)

từ thiện

67
New cards

chemical (adj, n)

hóa chất, thuộc hóa học

68
New cards

chest (n)

ngực, rương

69
New cards

circumstance (n)

hoàn cảnh, trường hợp

70
New cards

citizen (n)

công dân

71
New cards

civil (adj)

dân sự, thuộc công dân

72
New cards

climate (n)

khí hậu

73
New cards

code (n)

mã, mật mã

74
New cards

colleague (n)

đồng nghiệp

75
New cards

collection (n)

bộ sưu tập

76
New cards

column (n)

cột (báo/trụ)

77
New cards

combination (n)

sự kết hợp

78
New cards

commercial (adj, n)

thương mại

79
New cards

commission (n, v)

hội đồng, ủy ban, tiền hoa hồng

80
New cards

commitment (n)

sự cam kết

81
New cards

committee (n)

ủy ban

82
New cards

community (n)

cộng đồng

83
New cards

company (n)

công ty

84
New cards

comparison (n)

sự so sánh

85
New cards

competition (n)

cuộc thi, sự cạnh tranh

86
New cards

competitor (n)

đối thủ cạnh tranh

87
New cards

complaint (n)

lời phàn nàn

88
New cards

component (n)

thành phần

89
New cards

concentration (n)

sự tập trung, nồng độ

90
New cards

concept (n)

khái niệm

91
New cards

conference (n)

hội nghị

92
New cards

confidence (n)

sự tự tin

93
New cards

conflict (n, v)

xung đột

94
New cards

connection (n)

sự kết nối

95
New cards

consequence (n)

hậu quả, hệ quả

96
New cards

conservative (adj, n)

thận trọng, bảo thủ

97
New cards

constant (adj)

không đổi, liên tục

98
New cards

construction (n)

sự xây dựng

99
New cards

consumer (n)

người tiêu dùng

100
New cards

contest (n, v)

cuộc thi, tranh chấp