1/29
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
開きます
Mở [cửa ~](あきます)
閉まります
Đóng [cửa ~](しまります)
つきます
Sáng / bật [điện ~](つきます)
消えます
Tắt [điện ~](きえます)
込みます
Đông / tắc [đường ~](こみます)
空きます
Vắng / thoáng [đường ~](すきます)
壊れます
Hỏng(こわれます)
割れます
Vỡ [cốc ~](われます)
折れます
Gãy(おれます)
破れます
Rách(やぶれます)
汚れます
Bẩn(よごれます)
付きます
Có / kèm theo(つきます)
外れます
Tuột / bung(はずれます)
止まります
Dừng [thang máy ~](とまります)
間違えます
Nhầm / sai(まちがえます)
落とします
Đánh rơi(おとします)
掛かります
Bị khóa / khóa lại(かかります)
お皿
Cái đĩa(おさら)
お茶碗
Cái bát(おちゃわん)
コップ
Cái cốc
ガラス
Thủy tinh / kính
袋
Cái túi(ふくろ)
財布
Cái ví(さいふ)
枝
Cành cây(えだ)
駅員
Nhân viên nhà ga(えきいん)
この辺
Xung quanh đây(このへん)
~辺
Xung quanh ~(~へん)
このくらい
Khoảng như thế này
お先にどうぞ
Xin mời đi trước(おさきにどう
ああ、よかった
Ôi may quá