Bài 29 - N4

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/29

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:10 AM on 10/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

30 Terms

1
New cards

開きます

Mở [cửa ~](あきます)

2
New cards

閉まります

Đóng [cửa ~](しまります)

3
New cards

つきます

Sáng / bật [điện ~](つきます)

4
New cards

消えます

Tắt [điện ~](きえます)

5
New cards

込みます

Đông / tắc [đường ~](こみます)

6
New cards

空きます

Vắng / thoáng [đường ~](すきます)

7
New cards

壊れます

Hỏng(こわれます)

8
New cards

割れます

Vỡ [cốc ~](われます)

9
New cards

折れます

Gãy(おれます)

10
New cards

破れます

Rách(やぶれます)

11
New cards

汚れます

Bẩn(よごれます)

12
New cards

付きます

Có / kèm theo(つきます)

13
New cards

外れます

Tuột / bung(はずれます)

14
New cards

止まります

Dừng [thang máy ~](とまります)

15
New cards

間違えます

Nhầm / sai(まちがえます)

16
New cards

落とします

Đánh rơi(おとします)

17
New cards

掛かります

Bị khóa / khóa lại(かかります)

18
New cards

お皿

Cái đĩa(おさら)

19
New cards

お茶碗

Cái bát(おちゃわん)

20
New cards

コップ

Cái cốc

21
New cards

ガラス

Thủy tinh / kính

22
New cards

袋

Cái túi(ふくろ)

23
New cards

財布

Cái ví(さいふ)

24
New cards

枝

Cành cây(えだ)

25
New cards

駅員

Nhân viên nhà ga(えきいん)

26
New cards

この辺

Xung quanh đây(このへん)

27
New cards

~辺

Xung quanh ~(~へん)

28
New cards

このくらい

Khoảng như thế này

29
New cards

お先にどうぞ

Xin mời đi trước(おさきにどう

30
New cards

ああ、よかった

Ôi may quá