First Time in Japan Travel and Exploration

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/15

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Vocabulary terms covering travel logistics, accommodations, cultural districts, shopping, and landmarks in Tokyo from the travel lecture transcript.

16 Terms

1
New cards

JR Pass (Japan Rail Pass)

Phiên âm: /ˌdʒeɪ ˈɑːr pæs/ (dʒəˈpæn reɪl pæs) — Nghĩa: Thẻ tàu hỏa trọn gói không giới hạn cho du khách quốc tế tại Nhật. — Ví dụ: I used my pass to travel across Japan by bullet train. — Dịch: Tôi đã dùng thẻ để đi khắp Nhật Bản bằng tàu cao tốc.

2
New cards

Narita Express

Phiên âm: /nəˈriːtə ɪkˈsprɛs/ — Nghĩa: Tuyến tàu nhanh nối sân bay Narita với trung tâm Tokyo, bắt buộc đặt chỗ trước. — Ví dụ: Passengers must reserve a seat before boarding this train. — Dịch: Hành khách phải đặt chỗ trước khi lên chuyến tàu này.

3
New cards

Business Hotel

Phiên âm: /ˈbɪznəs hoʊˈtɛl/ — Nghĩa: Khách sạn tiện ích nhỏ gọn, giá rẻ cho khách công tác hoặc người đi lẻ. — Ví dụ: He booked a room here to keep accommodation costs low. — Dịch: Anh ấy đặt phòng ở đây để tiết kiệm chi phí lưu trú.

4
New cards

Corby Trouser Press

Phiên âm: /ˈkɔːrbi ˈtraʊzər prɛs/ — Nghĩa: Thiết bị điện ủi phẳng và giữ nếp ly quần âu tự động trong khách sạn. — Ví dụ: The room provides this device to keep trousers wrinkle-free. — Dịch: Căn phòng trang bị thiết bị này để giữ quần âu không bị nhăn.

5
New cards

Golden Gai

Phiên âm: /ˈɡoʊldən ɡaɪ/ — Nghĩa: Khu phố đêm Shinjuku gồm 6 ngõ nhỏ tập trung hơn 200 quán bar tí hon hoài cổ. — Ví dụ: Tourists enjoy exploring the tiny themed bars in this area. — Dịch: Du khách thích thú khám phá các quán bar tí hon theo chủ đề trong khu vực này.

6
New cards

Deathmatch in Hell

Phiên âm: /ˈdɛθmætʃ ɪn hɛl/ — Nghĩa: Quán bar chủ đề phim kinh dị và heavy metal tại Golden Gai, miễn phí vào cửa. — Ví dụ: The bar welcomes international visitors without any table cover fee. — Dịch: Quán bar chào đón du khách quốc tế mà không thu bất kỳ phí phụ thu chỗ ngồi nào.

7
New cards

Calpis

Phiên âm: /ˈkælpɪs/ — Nghĩa: Thức uống lên men vị sữa chua ngọt thanh, màu trắng đục của Nhật. — Ví dụ: You can easily grab a cold bottle of this drink from street vending machines. — Dịch: Bạn có thể dễ dàng mua một chai nước ngọt này mát lạnh từ máy bán hàng trên phố.

8
New cards

Tokyo Metro Area Population

Phiên âm: /ˈtoʊkioʊ ˈmɛtroʊ ˈɛəriə ˌpɒpjʊˈleɪʃən/ — Nghĩa: Dân số vùng đô thị Tokyo, đạt mức kỷ lục khoảng 37,000,00037{,}000{,}000 người. — Ví dụ: With 37,000,00037{,}000{,}000 residents, this urban region ranks first in size worldwide. — Dịch: Với 37,000,00037{,}000{,}000 cư dân, vùng đô thị này đứng đầu thế giới về quy mô.

9
New cards

Book Off

Phiên âm: /bʊk ɔːf/ — Nghĩa: Chuỗi cửa hàng đồ cũ lớn chuyên bán sách, manga và đĩa game. — Ví dụ: Many readers visit this store to hunt for cheap second-hand manga. — Dịch: Nhiều độc giả ghé cửa hàng này để săn truyện tranh cũ giá rẻ.

10
New cards

Hard Off

Phiên âm: /hɑːrd ɔːf/ — Nghĩa: Chuỗi cửa hàng đồ cũ chuyên thiết bị điện tử, âm thanh và máy chơi game cổ. — Ví dụ: Collectors frequent this shop to look for vintage gaming consoles. — Dịch: Các nhà sưu tập thường lui tới cửa hàng này để tìm máy chơi game cổ.

11
New cards

Coin Lockers

Phiên âm: /kɔɪn ˈlɒkərz/ — Nghĩa: Tủ gửi hành lý công cộng tự động ở nhà ga, thanh toán bằng xu hoặc thẻ IC. — Ví dụ: Travelers store heavy luggage here while sightseeing. — Dịch: Khách du lịch cất hành lý nặng ở đây trong lúc đi tham quan.

12
New cards

Kabukicho

Phiên âm: /kəˌbuːkiːˈtʃoʊ/ — Nghĩa: Khu phố giải trí đêm sôi động nhất Tokyo ngập tràn biển hiệu neon. — Ví dụ: The nightlife district is packed with bars, restaurants, and glowing neon lights. — Dịch: Khu phố đêm này chật kín các quán bar, nhà hàng và ánh đèn neon rực rỡ.

13
New cards

Pachinko

Phiên âm: /pəˈtʃɪŋkoʊ/ — Nghĩa: Trò chơi cơ học bắn bi sắt truyền thống của Nhật Bản dùng để đổi thưởng. — Ví dụ: Players sit in noisy parlors trying to win metallic balls. — Dịch: Người chơi ngồi trong các tiệm ồn ào cố gắng bắn trúng để thắng những viên bi sắt.

14
New cards

Suica Card

Phiên âm: /ˈswiːkə kɑːrd/ — Nghĩa: Thẻ IC trả trước không tiếp xúc dùng đi tàu xe và thanh toán nhanh. — Ví dụ: Commuters tap this smart card to pass ticket gates smoothly. — Dịch: Người đi làm quẹt chiếc thẻ thông minh này để qua cổng soát vé nhanh chóng.

15
New cards

Don Quijote

Phiên âm: /ˌdɒn kiːˈhoʊteɪ/ — Nghĩa: Chuỗi bách hóa giảm giá mở muộn, bán đa dạng quà lưu niệm và đồ tiêu dùng. — Ví dụ: The discount store is open late for midnight shopping sprees. — Dịch: Chuỗi cửa hàng giảm giá này mở cửa muộn phục vụ các đợt mua sắm ban đêm.

16
New cards

Hotel Gracery

Phiên âm: /hoʊˈtɛl ˈɡreɪsəri/ — Nghĩa: Khách sạn tại Shinjuku có mô hình đầu quái vật Godzilla khổng lồ trên tầng cao. — Ví dụ: Guests stay here to see the giant monster head overlooking the streets. — Dịch: Du khách lưu trú tại đây để chiêm ngưỡng đầu quái vật khổng lồ nhìn xuống phố xá.