1/12
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
Tendu / Tendue (adj.)
tense (căng thẳng, căng như dây đàn)
Mettre le sujet sur la table (expr.)
to bring up the subject (đưa một chủ đề ra bàn luận thẳng thắn)
Un repas de famille (n. m.)
a family dinner/meal (bữa ăn gia đình)
Délicat / Délicate (adj.)
delicate, sensitive (tế nhị, nhạy cảm, dễ vỡ)
Discuter de (qqc) (v.)
to discuss (thảo luận về, bàn luận về cái gì)
En ce qui concerne… (expr.)
as far as X is concerned, regarding (liên quan đến, xét về khía cạnh)
Échapper à (qqn/qqc) (v.)
to escape from (trốn thoát khỏi ai/cái gì, tránh khỏi)
S’évader (v. pron.)
to escape, to get away (vượt ngục, trốn thoát, giải thoát tâm trí)
Une émission de téléréalité (n. f.)
a reality TV show (chương trình truyền hình thực tế)
Suivant / Suivante (adj.)
next, following (tiếp theo, sau đó)
La pelle (n. f.)
the shovel (cái xẻng)
S’impliquer (dans) (v. pron.)
to get involved (dấn thân vào, tích cực tham gia vào)
Faire la grimace (expr.)
to pull a face, to grimace (nhăn mặt, làm vẻ mặt nhăn nhó/khó chịu)