Animal Farm

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/13

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:04 PM on 10/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

14 Terms

1
New cards

Manifestly

Rõ ràng, hiển nhiên

2
New cards

Liable

Có trách nhiệm pháp lý; dễ bị/có khả năng gặp điều tiêu cực

3
New cards

Procured

Đã kiếm được, đã thu thập/mua được (bằng nỗ lực)

4
New cards

Restive

Bồn chồn, không yên, bất mãn, khó kiểm soát

5
New cards

Disinter

Khai quật (thi thể); đào xới/đưa ra ánh sáng (thông tin bị lãng quên)

6
New cards

Arable

Có thể trồng trọt được (đất đai)

7
New cards

Malignity

Lòng hiểm độc, sự ác ý; tính chất ác tính/độc hại

8
New cards

Capitulated

Đã hàng phục, đã đầu hàng

9
New cards

Retribution

Sự trừng phạt đích đáng, sự báo ứng

10
New cards

Tractable

Dễ bảo, dễ điều khiển, dễ xử lý

11
New cards

Contemptible

Đáng khinh bỉ, đáng coi thường

12
New cards

Irrepressible

Không thể kiềm chế/dập tắt được

13
New cards

Ignominious

Nhục nhã, ô nhục

14
New cards

Pretext

Cớ, lý do viện ra để che đậy mục đích thực