1/13
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Manifestly
Rõ ràng, hiển nhiên
Liable
Có trách nhiệm pháp lý; dễ bị/có khả năng gặp điều tiêu cực
Procured
Đã kiếm được, đã thu thập/mua được (bằng nỗ lực)
Restive
Bồn chồn, không yên, bất mãn, khó kiểm soát
Disinter
Khai quật (thi thể); đào xới/đưa ra ánh sáng (thông tin bị lãng quên)
Arable
Có thể trồng trọt được (đất đai)
Malignity
Lòng hiểm độc, sự ác ý; tính chất ác tính/độc hại
Capitulated
Đã hàng phục, đã đầu hàng
Retribution
Sự trừng phạt đích đáng, sự báo ứng
Tractable
Dễ bảo, dễ điều khiển, dễ xử lý
Contemptible
Đáng khinh bỉ, đáng coi thường
Irrepressible
Không thể kiềm chế/dập tắt được
Ignominious
Nhục nhã, ô nhục
Pretext
Cớ, lý do viện ra để che đậy mục đích thực