1/21
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
airline (n) /ˈeəlaɪn/
hãng hàng không
cargo (n) /ˈkɑːɡəʊ/
hàng hóa (chở bằng thuyền, máy bay, xe tải, /lửa)
carriage (n) /ˈkærɪdʒ/
toa hành khách (= coach, car), xe ngựa, cước phí
charter (v) /ˈtʃɑːtə(r)/
thuê thuyền, máy bay, xe bus (để sử dụng riêng)
commute (v) /kəˈmjuːt/
đi lại thường xuyên giữa nơi làm việc và chỗ ở
destination (n) /ˌdestɪˈneɪʃn/
nơi đến, đích đến
hiker (n) /ˈhaɪkə(r)/
người đi bộ đường dài
hitchhiker (n) /ˈhɪtʃhaɪkə(r)/
người vẫy xe xin đi nhờ, người đi nhờ xe
jet lag (n) /ˈdʒet læɡ/
sự mệt mỏi sau một chuyến bay dài (khác múi giờ)
legroom (n) /ˈleɡruːm/
chỗ duỗi chân, chỗ để chân (cho thoải mái)
load (v) /ləʊd/
chất, chở, nhét, tống vào
load (n) /ləʊd/
hàng hóa đang được chuyên chở, tải trọng
passer-by (n) /ˌpɑːsə ˈbaɪ/
khách qua đường (= passer), số nhiều (passers-by)
pedestrian (n) /pəˈdestriən/
người đi bộ (trong thành phố), khách bộ hành
pier (n) /pɪə(r)/
bến tàu, cầu tàu có nhà hàng nổi (có sự giải trí)
pilot (v) /ˈpaɪlət/
lái (máy bay), dẫn dắt
pilot (n) /ˈpaɪlət/
hoa tiêu, người dẫn đường, phi công
quay (n) /kiː/
cầu cảng, bến cảng, bến tàu (chất dỡ hàng hóa)
return fare (phr) /rɪˈtɜːn feə(r)/
vé khứ hồi
round trip (n) /ˌraʊnd ˈtrɪp/
chuyến đi chơi khứ hồi
steer (v) /stɪə(r)/
lái (tàu thủy, ô tô…), hướng dẫn
steward (n) /ˈstjuːəd/
người phục vụ (máy bay, tàu thủy) #stewardess