DESC12 - Unit 8: Transport

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/21

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:18 PM on 8/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

22 Terms

1
New cards

airline (n) /ˈeəlaɪn/

hãng hàng không

2
New cards

cargo (n) /ˈkɑːɡəʊ/

hàng hóa (chở bằng thuyền, máy bay, xe tải, /lửa)

3
New cards

carriage (n) /ˈkærɪdʒ/

toa hành khách (= coach, car), xe ngựa, cước phí

4
New cards

charter (v) /ˈtʃɑːtə(r)/

thuê thuyền, máy bay, xe bus (để sử dụng riêng)

5
New cards

commute (v) /kəˈmjuːt/

đi lại thường xuyên giữa nơi làm việc và chỗ ở

6
New cards

destination (n) /ˌdestɪˈneɪʃn/

nơi đến, đích đến

7
New cards

hiker (n) /ˈhaɪkə(r)/

người đi bộ đường dài

8
New cards

hitchhiker (n) /ˈhɪtʃhaɪkə(r)/

người vẫy xe xin đi nhờ, người đi nhờ xe

9
New cards

jet lag (n) /ˈdʒet læɡ/

sự mệt mỏi sau một chuyến bay dài (khác múi giờ)

10
New cards

legroom (n) /ˈleɡruːm/

chỗ duỗi chân, chỗ để chân (cho thoải mái)

11
New cards

load (v) /ləʊd/

chất, chở, nhét, tống vào

12
New cards

load (n) /ləʊd/

hàng hóa đang được chuyên chở, tải trọng

13
New cards

passer-by (n) /ˌpɑːsə ˈbaɪ/

khách qua đường (= passer), số nhiều (passers-by)

14
New cards

pedestrian (n) /pəˈdestriən/

người đi bộ (trong thành phố), khách bộ hành

15
New cards

pier (n) /pɪə(r)/

bến tàu, cầu tàu có nhà hàng nổi (có sự giải trí)

16
New cards

pilot (v) /ˈpaɪlət/

lái (máy bay), dẫn dắt

17
New cards

pilot (n) /ˈpaɪlət/

hoa tiêu, người dẫn đường, phi công

18
New cards

quay (n) /kiː/

cầu cảng, bến cảng, bến tàu (chất dỡ hàng hóa)

19
New cards

return fare (phr) /rɪˈtɜːn feə(r)/

vé khứ hồi

20
New cards

round trip (n) /ˌraʊnd ˈtrɪp/

chuyến đi chơi khứ hồi

21
New cards

steer (v) /stɪə(r)/

lái (tàu thủy, ô tô…), hướng dẫn

22
New cards

steward (n) /ˈstjuːəd/

người phục vụ (máy bay, tàu thủy) #stewardess