Tiếng Nga Tháng 9 (1)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/49

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:46 AM on 10/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

50 Terms

1
New cards

сок

Nước ép

2
New cards

суп

Súp [Hint: canh ]

3
New cards

зонт

Ô [Hint: dù ]

4
New cards

звук

Âm thanh

5
New cards

кто

Ai

6
New cards

сын

Con trai

7
New cards

кот

Mèo đực

8
New cards

банк

Ngân hàng

9
New cards

вáза

Bình hoa [Hint: lọ hoa ]

10
New cards

сумка

Túi xách

11
New cards

буква

Chữ cái

12
New cards

ухо

Tai

13
New cards

окно

Cửa sổ

14
New cards

звонок

Chuông [Hint: tiếng gọi ]

15
New cards

комната

Phòng

16
New cards

музыка

Âm nhạc

17
New cards

погода

Thời tiết

18
New cards

собака

Con chó

19
New cards

музыкант

Nhạc sĩ

20
New cards

банкомат

Máy rút tiền ATM

21
New cards

стол

Cái bàn

22
New cards

стул

Cái ghế

23
New cards

слог

Âm tiết

24
New cards

слово

Từ [Hint: từ vựng ]

25
New cards

полка

Cái kệ [Hint: giá sách ]

26
New cards

масло

Bơ [Hint: dầu ăn ]

27
New cards

кактус

Cây xương rồng

28
New cards

алло

Alo (khi nghe điện thoại)

29
New cards

луна

Mặt trăng

30
New cards

салат

Món salad

31
New cards

банáн

Quả chuối

32
New cards

какао

Ca cao

33
New cards

молоко

Sữa

34
New cards

ананас

Quả dứa [Hint: thơm ]

35
New cards

парк

Công viên

36
New cards

дорога

Đường đi

37
New cards

мост

Cái cầu

38
New cards

транспорт

Giao thông [Hint: phương tiện ]

39
New cards

спорт

Thể thao

40
New cards

бокс

Môn quyền anh

41
New cards

доктор

Bác sĩ

42
New cards

роза

Hoa hồng

43
New cards

торт

Bánh kem [Hint: bánh ngọt ]

44
New cards

сахар

Đường

45
New cards

рыба

Con cá

46
New cards

сыр

Phô mai

47
New cards

карта

Bản đồ [Hint: thẻ ]

48
New cards

страна

Đất nước [Hint: quốc gia ]

49
New cards

ноутбук

Máy tính xách tay

50
New cards