1/261
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Conduct
Tiến hành (v)
Allocate
Phân bổ (v)
Funding
Tài trợ (n)
Bind
Liên kết (v)
Sample
Vật mẫu
Respond
Trả lời
Enough
Đủ
Agreement
Thoả thuận
Incentive
Khuyến khích (n)
Original
Nguyên bản (adj)
Occur
Xảy ra (happen, v)
Statistically
Về mặt thống kê
Infer
Suy luận (v)
Consensus
Sự đồng thuận
Fear
Sợ
Lack
Thiếu
Admit
Thừa nhận (v)
Awareness
Nhận thức
Achieve
Đạt tới ( result effort )
Eliminate
Xoá bỏ ( v )
Competing
Cạnh tranh (adj)
Compete
Cạnh tranh (v)
Competitor
Đối thủ ( n)
Allow
Cho phép (v)
Multiply
Nhân lên (v)
Require
Yêu cầu (v)
Acquire
Đạt được ( có được…… or habit )
Resist
Kháng lại (v)
Inject
Tiêm (v)
Explode
Nổ (v)
Mitosis
Nguyên phân (n)
Conceal
Che giấu (v)
Investigate
Điều tra (v)
Disregard
Bỏ qua (v)
Therapy
Liệu pháp (n)
Treatment
Sự chữa trị ( sự đối xử, sự xử lý )
Interfere
Can thiệp ( intervene )
Reproductive
Thuộc về sinh sản (adj)
Constant
Liên tục
Technique
Kĩ thuật
Priority
Sự uu tiên
Recognize
Công nhận
Several
1 vài
National
Quốc gia (adj)
Magazine
Tạp chí (journal)
Undergo
Trải qua
Famous landmark
Địa danh nổi tiếng
Clinical trial
Thử nghiệm lâm sàng
Additional
Thêm vào đó
Focus
Tập trung ( v, concentrate)
Gap
Khoảng cách (n)
Develop
Phát triển (grow, v)
Development
Sự phát triển ( growth )
Production
Sự sản xuất (n)
Prescribe
Kê đơn
Commercially
Về mặt thương mại
Except
Trừ
Bacterium
1 vi khuẩn
Lower
Thấp hơn (v)
Resistance
Sự kháng lại (n)
Appear
Xuất hiện (v)
Appearance
Sự xuất hiện (n)
Particularly
Đặc biệt
Surprise
Bất ngờ
anticipate
Dự đoán (predict, v)
Nevertheless
Tuy nhiên
General
Tổng quan (adj)
Sense
Giác quan
Complacency
Sự tự mãn
Among
Giữa (amid)
Profit
Lợi nhuận
Company
Công ty
Therefore
Vì vậy
Control
Điều khiển, kiểm soát
Disease
Bệnh tật
Smoke
Khói thuốc lá
Scientist
Nhà khoa học
Warn
Cảnh báo
Currently
Hiện nay
Eventually
Cuối cùng
Prematurely
Sớm, trẻ
Research
Nghiên cứu
Publish
Xuất bản
Journal
Tạp chí
Habit
Thói quen
Conclude
Kết luận
Tobacco
Thuốc lá
Usage
Cách dùng
Double
Gấp đôi
Trouble
Rắc rối (n)
Epidemic
Bệnh dịch (n)
Premature
Sớm (adj)
Author
Tác giả
Authority
Chính quyền
Persuade
Thuyết phục
Quit
Từ bỏ (give up)
Huge
To, lớn ( =big )
Cessation
Sự dừng lại
Pattern
Hình mẫu , khuôn mẫu
Fit
Vừa vặn