1/28
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
1
Một
2
Hai
3
Ba
4
Bốn
5
Năm
6
Sáu
7
Bảy
8
Tám
9
Chín
10
Mười
11
Mười một
15
Mười lăm
20
Hai mươi
21
Hai [mươi] mốt
30
Ba mươi
31
Ba mươi mốt
Hundred
Trăm
100
Một trăm
Thousand
Ngàn
"and" zero in the tens
Lẻ
105
1 trăm lẻ năm
I am ___ years old
___ (number) tuổi
How old are you?
___ bao nhiêu tuổi?
What year were you born?
___ sinh năm bao nhiêu?
I am born year____
__ sinh năm (number)
Money
Tiền
How much (money)?
Bao nhiêu tiền?
How much is tea?
Trà bao nhiêu tiền?
May I get the bill?
Tính tiền