Bộ thẻ từ vựng và ngữ pháp tiếng Nhật N1 - N2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/34

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Bộ thẻ ghi nhớ tổng hợp từ vựng, âm Hán Việt, thành ngữ, từ đồng nghĩa và cấu trúc ngữ pháp N1-N2 quan trọng trích xuất từ tài liệu bài giảng.

Last updated 12:26 PM on 9/30/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

35 Terms

1
New cards

維持 (いじ)

Âm Hán Việt: DUY TRÌ. Nghĩa: duy trì.

2
New cards

破棄 (はき)

Âm Hán Việt: PHÁ KHÍ. Nghĩa: huỷ hoại, huỷ bỏ.

3
New cards

猫の魚辞退 (ねこのうおじたい)

Thành ngữ: đã nghiện rồi còn ngại.

4
New cards

卑下 (ひげ)

Âm Hán Việt: TI HẠ. Nghĩa: tự ti, nhún nhường, hạ thấp bản thân.

5
New cards

是正 (ぜせい)

Âm Hán Việt: THỊ CHÍNH. Nghĩa: sửa cho đúng, chỉnh sửa, điều chỉnh.

6
New cards

把握 (はあく)

Âm Hán Việt: BẢ ÁC. Nghĩa: nắm được (kiến thức), hiểu rõ.

7
New cards

扶養控除 (ふようこうじょ)

Âm Hán Việt: PHÙ DƯỠNG KHẤU TRỪ. Nghĩa: Khấu trừ (miễn giảm thuế) cho người phụ thuộc.

8
New cards

矛盾を孕む (むじゅんをはらむ)

Âm Hán Việt: MÂU THUẪN DỰNG. Nghĩa: chứa đựng mâu thuẫn.

9
New cards

暫定 (ざんてい)

Âm Hán Việt: TẠM ĐỊNH. Nghĩa: tạm thời (ví dụ: 暫定のスケジュール - lịch trình tạm thời).

10
New cards

難関 (なんかん)

Âm Hán Việt: NAN QUAN. Nghĩa: gay go, khó khăn (ví dụ: 難関大学 - đại học thuộc top đầu).

11
New cards

傾倒 (けいとう)

Âm Hán Việt: KHUYNH ĐẢO. Nghĩa: cống hiến, dốc sức, đam mê hoặc ngưỡng mộ, tôn sùng tư tưởng/nhân vật.

12
New cards

盲点 (もうてん)

Âm Hán Việt: MANH ĐIỂM. Nghĩa: lỗ hổng sơ hở, khiếm khuyết, điều không nhắc đến.

13
New cards

配給 (はいきゅう)

Âm Hán Việt: PHỐI CẤP. Nghĩa: Cấp phát theo chế độ (thực phẩm, hàng hóa trong thời chiến, hệ thống phân phối phim).

14
New cards

分配 (ぶんぱい)

Âm Hán Việt: PHÂN PHỐI. Nghĩa: Chia đều lợi nhuận, tài sản, phần thưởng cho nhiều người một cách công bằng.

15
New cards

頒布 (はんぷ)

Âm Hán Việt: BAN BỐ. Nghĩa: Phát hành, phổ biến rộng rãi (sách, tài liệu, mẫu thử sản phẩm).

16
New cards

配る (くばる)

Âm Hán Việt: PHỐI. Nghĩa: Phát trực tiếp tài liệu, tờ rơi, quà cho nhiều người trong đời sống hàng ngày (không nhất thiết phải chia đều).

17
New cards

並行 (へいこう)

Âm Hán Việt: TỊNH HÀNH. Nghĩa: Song song (dùng cho cả hành động diễn ra cùng lúc và không gian).

18
New cards

平行 (へいこう)

Âm Hán Việt: BÌNH HÀNH. Nghĩa: Song song (chỉ dùng cho hình học, vật lý: hai đường thẳng hoặc mặt phẳng song song).

19
New cards

N (の) + 如何だ / 如何によって

Cấu trúc ngữ pháp: Tuỳ theo, phụ thuộc vào N (tương tự: によって, 次第で, にかかっている).

20
New cards

N + 如何によらず / の如何にかかわらず

Cấu trúc ngữ pháp: Bất kể N, không phân biệt N (không phụ thuộc vào kết quả, tình huống, lý do).

21
New cards

V ý chí + と+V る+まい+と

Cấu trúc ngữ pháp: Dù có A hay không A / Bất kể… vẫn… (diễn tả sự kiên quyết, không thay đổi của người nói).

22
New cards

N + といえども

Cấu trúc ngữ pháp: Cho dù là… thì… / Ngay cả… thì… (nhấn mạnh dù trong trường hợp đặc biệt thì cũng không thay đổi).

23
New cards

Vばこそ / Aければこそ / Nであれこそ

Cấu trúc ngữ pháp: Chính vì… mới… / Chỉ khi… thì mới… (nhấn mạnh lý do mang tính tích cực).

24
New cards

Vます + ようがない

Cấu trúc ngữ pháp: Không thể… / Khó mà… (bày tỏ sự bất lực, không có cách nào can thiệp).

25
New cards

概要 (がいよう)

Khái quát, tóm lược. Từ đồng nghĩa / cụm từ tương đương: 大体のこと, 概略 (がいりゃく), アウトライン.

26
New cards

おだてる

Nịnh, tâng bốc. Từ đồng nghĩa / cụm từ tương đương: ほめても, 褒める (ほめる), 持ち上げる.

27
New cards

ルーズな

Cẩu thả, không nghiêm túc. Từ đồng nghĩa / cụm từ tương đương: だらしない, ずぼら, いいかげん.

28
New cards

つじつまが合う (つじつまがあう)

Logic, hợp lý. Từ đồng nghĩa / cụm từ tương đương: 論理的に合っている, 道理に合う, 筋が通る.

29
New cards

胸騒ぎ (むなさわぎ)

Linh cảm xấu, bất an. Từ đồng nghĩa / cụm từ tương đương: 悪い予感がした, 不安, 予感.

30
New cards

婉曲に (えんきょくに)

Nói vòng vo, gián tiếp. Từ đồng nghĩa / cụm từ tương đương: はっきりしない言い方で, 遠回しに.

31
New cards

自腹を切る (じばらをきる)

Tự bỏ tiền túi. Từ đồng nghĩa / cụm từ tương đương: 自分でお金を払って, 自費で, 自己負担で.

32
New cards

辞令 (じれい)

Quyết định miễn nhiệm hoặc bổ nhiệm (văn bản chính thức). Cụm từ hay gặp: 辞令を受ける.

33
New cards

固辞 (こじ)

Kiên quyết từ chối, không nhận. Cụm từ hay gặp: 任命を固辞する.

34
New cards

逐一 (ちくいち)

Từng chi tiết, tường tận. Cụm từ hay gặp: 逐一報告 (báo cáo từng chi tiết), 逐一説明.

35
New cards

練る (ねる)

Gọt giũa, chau chuốt, trau dồi. Cụm từ hay gặp: 計画を練る (xây dựng/trau dồi kỹ kế hoạch), 技術を練る.