1/34
Bộ thẻ ghi nhớ tổng hợp từ vựng, âm Hán Việt, thành ngữ, từ đồng nghĩa và cấu trúc ngữ pháp N1-N2 quan trọng trích xuất từ tài liệu bài giảng.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
維持 (いじ)
Âm Hán Việt: DUY TRÌ. Nghĩa: duy trì.
破棄 (はき)
Âm Hán Việt: PHÁ KHÍ. Nghĩa: huỷ hoại, huỷ bỏ.
猫の魚辞退 (ねこのうおじたい)
Thành ngữ: đã nghiện rồi còn ngại.
卑下 (ひげ)
Âm Hán Việt: TI HẠ. Nghĩa: tự ti, nhún nhường, hạ thấp bản thân.
是正 (ぜせい)
Âm Hán Việt: THỊ CHÍNH. Nghĩa: sửa cho đúng, chỉnh sửa, điều chỉnh.
把握 (はあく)
Âm Hán Việt: BẢ ÁC. Nghĩa: nắm được (kiến thức), hiểu rõ.
扶養控除 (ふようこうじょ)
Âm Hán Việt: PHÙ DƯỠNG KHẤU TRỪ. Nghĩa: Khấu trừ (miễn giảm thuế) cho người phụ thuộc.
矛盾を孕む (むじゅんをはらむ)
Âm Hán Việt: MÂU THUẪN DỰNG. Nghĩa: chứa đựng mâu thuẫn.
暫定 (ざんてい)
Âm Hán Việt: TẠM ĐỊNH. Nghĩa: tạm thời (ví dụ: 暫定のスケジュール - lịch trình tạm thời).
難関 (なんかん)
Âm Hán Việt: NAN QUAN. Nghĩa: gay go, khó khăn (ví dụ: 難関大学 - đại học thuộc top đầu).
傾倒 (けいとう)
Âm Hán Việt: KHUYNH ĐẢO. Nghĩa: cống hiến, dốc sức, đam mê hoặc ngưỡng mộ, tôn sùng tư tưởng/nhân vật.
盲点 (もうてん)
Âm Hán Việt: MANH ĐIỂM. Nghĩa: lỗ hổng sơ hở, khiếm khuyết, điều không nhắc đến.
配給 (はいきゅう)
Âm Hán Việt: PHỐI CẤP. Nghĩa: Cấp phát theo chế độ (thực phẩm, hàng hóa trong thời chiến, hệ thống phân phối phim).
分配 (ぶんぱい)
Âm Hán Việt: PHÂN PHỐI. Nghĩa: Chia đều lợi nhuận, tài sản, phần thưởng cho nhiều người một cách công bằng.
頒布 (はんぷ)
Âm Hán Việt: BAN BỐ. Nghĩa: Phát hành, phổ biến rộng rãi (sách, tài liệu, mẫu thử sản phẩm).
配る (くばる)
Âm Hán Việt: PHỐI. Nghĩa: Phát trực tiếp tài liệu, tờ rơi, quà cho nhiều người trong đời sống hàng ngày (không nhất thiết phải chia đều).
並行 (へいこう)
Âm Hán Việt: TỊNH HÀNH. Nghĩa: Song song (dùng cho cả hành động diễn ra cùng lúc và không gian).
平行 (へいこう)
Âm Hán Việt: BÌNH HÀNH. Nghĩa: Song song (chỉ dùng cho hình học, vật lý: hai đường thẳng hoặc mặt phẳng song song).
N (の) + 如何だ / 如何によって
Cấu trúc ngữ pháp: Tuỳ theo, phụ thuộc vào N (tương tự: によって, 次第で, にかかっている).
N + 如何によらず / の如何にかかわらず
Cấu trúc ngữ pháp: Bất kể N, không phân biệt N (không phụ thuộc vào kết quả, tình huống, lý do).
V ý chí + と+V る+まい+と
Cấu trúc ngữ pháp: Dù có A hay không A / Bất kể… vẫn… (diễn tả sự kiên quyết, không thay đổi của người nói).
N + といえども
Cấu trúc ngữ pháp: Cho dù là… thì… / Ngay cả… thì… (nhấn mạnh dù trong trường hợp đặc biệt thì cũng không thay đổi).
Vばこそ / Aければこそ / Nであれこそ
Cấu trúc ngữ pháp: Chính vì… mới… / Chỉ khi… thì mới… (nhấn mạnh lý do mang tính tích cực).
Vます + ようがない
Cấu trúc ngữ pháp: Không thể… / Khó mà… (bày tỏ sự bất lực, không có cách nào can thiệp).
概要 (がいよう)
Khái quát, tóm lược. Từ đồng nghĩa / cụm từ tương đương: 大体のこと, 概略 (がいりゃく), アウトライン.
おだてる
Nịnh, tâng bốc. Từ đồng nghĩa / cụm từ tương đương: ほめても, 褒める (ほめる), 持ち上げる.
ルーズな
Cẩu thả, không nghiêm túc. Từ đồng nghĩa / cụm từ tương đương: だらしない, ずぼら, いいかげん.
つじつまが合う (つじつまがあう)
Logic, hợp lý. Từ đồng nghĩa / cụm từ tương đương: 論理的に合っている, 道理に合う, 筋が通る.
胸騒ぎ (むなさわぎ)
Linh cảm xấu, bất an. Từ đồng nghĩa / cụm từ tương đương: 悪い予感がした, 不安, 予感.
婉曲に (えんきょくに)
Nói vòng vo, gián tiếp. Từ đồng nghĩa / cụm từ tương đương: はっきりしない言い方で, 遠回しに.
自腹を切る (じばらをきる)
Tự bỏ tiền túi. Từ đồng nghĩa / cụm từ tương đương: 自分でお金を払って, 自費で, 自己負担で.
辞令 (じれい)
Quyết định miễn nhiệm hoặc bổ nhiệm (văn bản chính thức). Cụm từ hay gặp: 辞令を受ける.
固辞 (こじ)
Kiên quyết từ chối, không nhận. Cụm từ hay gặp: 任命を固辞する.
逐一 (ちくいち)
Từng chi tiết, tường tận. Cụm từ hay gặp: 逐一報告 (báo cáo từng chi tiết), 逐一説明.
練る (ねる)
Gọt giũa, chau chuốt, trau dồi. Cụm từ hay gặp: 計画を練る (xây dựng/trau dồi kỹ kế hoạch), 技術を練る.