Time, Dates, History & Eras 3k

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/95

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Thời gian & Lịch sử

96 Terms

1
New cards

afternoon (n)

buổi chiều

2
New cards

age (n, v)

thời đại, tuổi tác, già đi

3
New cards

ancient (adj)

cổ xưa, cổ đại

4
New cards

annual (adj)

hàng năm

5
New cards

anniversary (n)

ngày kỷ niệm

6
New cards

century (n)

thế kỷ (100 năm)

7
New cards

chronological (adj)

theo thứ tự thời gian

8
New cards

clock (n)

đồng hồ treo tường

9
New cards

calendar (n)

lịch, niên giám

10
New cards

date (n, v)

ngày tháng, hẹn hò

11
New cards

dawn (n, v)

bình minh, rạng đông

12
New cards

day (n)

ngày, ban ngày

13
New cards

decade (n)

thập kỷ (10 năm)

14
New cards

delay (n, v)

sự chậm trễ, trì hoãn

15
New cards

duration (n)

khoảng thời gian

16
New cards

dusk (n)

hoàng hôn, chạng vạng

17
New cards

early (adj, adv)

sớm, ban đầu

18
New cards

era (n)

thời kỳ, kỷ nguyên

19
New cards

event (n)

sự kiện

20
New cards

eternity (n)

vĩnh hằng, sự bất tử

21
New cards

evening (n)

buổi tối

22
New cards

future (n, adj)

tương lai

23
New cards

generation (n)

thế thế, thế hệ

24
New cards

heritage (n)

di sản, tài sản thừa kế

25
New cards

historic (adj)

có tính lịch sử, quan trọng

26
New cards

historical (adj)

thuộc về lịch sử

27
New cards

history (n)

lịch sử

28
New cards

historian (n)

nhà lịch sử học

29
New cards

hour (n)

giờ, tiếng đồng hồ

30
New cards

hourly (adj, adv)

hàng giờ

31
New cards

immediate (adj)

ngay lập tức, tức thì

32
New cards

interim (adj, n)

tạm thời, thời gian chuyển tiếp

33
New cards

initial (adj, n)

ban đầu, chữ cái đầu

34
New cards

instant (n, adj)

khoảnh khắc, ngay lập tức

35
New cards

late (adj, adv)

trễ, muộn

36
New cards

later (adv, adj)

sau đó, muộn hơn

37
New cards

latest (adj)

mới nhất, gần đây nhất

38
New cards

lifetime (n)

cả đời, thời gian sống

39
New cards

midnight (n)

nửa đêm, 12 giờ đêm

40
New cards

millennium (n)

천년, thiên niên kỷ (1000 năm)

41
New cards

minute (n)

phút

42
New cards

moment (n)

khoảnh khắc, chốc lát

43
New cards

month (n)

tháng

44
New cards

monthly (adj, adv)

hàng tháng

45
New cards

morning (n)

buổi sáng

46
New cards

night (n)

ban đêm, đêm

47
New cards

nighttime (n)

thời gian ban đêm

48
New cards

noon (n)

buổi trưa (12 giờ trưa)

49
New cards

now (adv, n)

bây giờ, hiện tại

50
New cards

nowadays (adv)

ngày nay, thời nay

51
New cards

occasion (n)

dịp, cơ hội

52
New cards

occasionally (adv)

thỉnh thoảng, đôi khi

53
New cards

past (n, adj, prep)

quá khứ, đã qua

54
New cards

period (n)

thời kỳ, giai đoạn

55
New cards

permanent (adj)

vĩnh viễn, lâu dài

56
New cards

postpone (v)

hoãn lại, trì hoãn

57
New cards

present (n, adj)

hiện tại, có mặt

58
New cards

previous (adj)

trước đó, đi trước

59
New cards

prior (adj)

trước, ưu tiên

60
New cards

punctual (adj)

đúng giờ

61
New cards

quarter (n)

một phần tư, 15 phút

62
New cards

recent (adj)

gần đây, mới đây

63
New cards

recently (adv)

gần đây

64
New cards

record (n, v)

hồ sơ lịch sử, ghi lại

65
New cards

schedule (n, v)

lịch trình, thời khóa biểu

66
New cards

season (n)

mùa (trong năm)

67
New cards

seasonal (adj)

theo mùa

68
New cards

second (n)

giây (đơn vị thời gian)

69
New cards

simultaneous (adj)

đồng thời, cùng lúc

70
New cards

sometime (adv)

một lúc nào đó

71
New cards

soon (adv)

sớm, chẳng mấy chốc

72
New cards

subsequent (adj)

xảy ra sau, tiếp theo

73
New cards

temporary (adj)

tạm thời, ngắn hạn

74
New cards

timeline (n)

mốc thời gian, tiến trình

75
New cards

time (n, v)

thời gian, tính giờ

76
New cards

timely (adj)

kịp thời, đúng lúc

77
New cards

timer (n)

đồng hồ bấm giờ

78
New cards

today (n, adv)

hôm nay

79
New cards

tomorrow (n, adv)

ngày mai

80
New cards

tonight (n, adv)

tối nay, đêm nay

81
New cards

tradition (n)

truyền thống

82
New cards

traditional (adj)

thuộc truyền thống

83
New cards

upcoming (adj)

sắp tới, sắp diễn ra

84
New cards

urgent (adj)

khẩn cấp, cấp bách

85
New cards

urgency (n)

sự khẩn cấp

86
New cards

watch (n, v)

đồng hồ đeo tay, theo dõi

87
New cards

week (n)

tuần

88
New cards

weekday (n)

ngày trong tuần (thứ 2 - thứ 6)

89
New cards

weekend (n)

cuối tuần (thứ 7, CN)

90
New cards

weekly (adj, adv)

hàng tuần

91
New cards

while (conj, n)

trong khi, một lúc

92
New cards

year (n)

năm

93
New cards

yearly (adj, adv)

hàng năm

94
New cards

yesterday (n, adv)

ngày hôm qua

95
New cards

yet (adv, conj)

chưa, tuy nhiên

96
New cards

zone (n)

múi (giờ), khu vực