Thẻ ghi nhớ: bai 8

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/17

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:25 AM on 10/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

18 Terms

1
New cards

観光

かんこう Tham quan, du lịch

2
New cards

孫

まご Cháu (nội/ngoại)

3
New cards

振る

ふる Vẫy, lắc, xóc / Bị đá (tình cảm)

4
New cards

握る

にぎる Nắm, cầm chặt (nắm cơm, nắm tay)

5
New cards

突然

とつぜん Bất ngờ, đột nhiên

6
New cards

同士

どうし Bạn bè, hội nhóm cùng...

7
New cards

互いに

たがいに Lẫn nhau, cùng nhau

8
New cards

殊に

ことに Đặc biệt là, nhất là

9
New cards

態度

たいど Thái độ, ứng xử

10
New cards

乗客

じょうきゃく Hành khách (trên xe, tàu, máy bay)

11
New cards

笑顔

えがお Khuôn mặt nụ cười, nụ cười tươi

12
New cards

積極的な

せっきょくてきな Tích cực, chủ động

13
New cards

伝わる

つたわる Được truyền đạt, lan truyền, được hiểu

14
New cards

迎える

むかえる Đón, đón tiếp, nghênh đón

15
New cards

添える

そえる Kèm theo, đính kèm, thêm vào

16
New cards

感謝

かんしゃ Cảm ơn, lòng biết ơn, cảm tạ

17
New cards

相手

あいて Đối phương, đối tác, người đối diện

18
New cards

黙る

だまる Im lặng, làm thinh, không nói