Thẻ ghi nhớ: Day 06. Business

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/29

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:41 AM on 10/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

30 Terms

1
New cards

launch a new product

(v.phr): ra mắt một sản phẩm mới

2
New cards

gain a competitive edge

(v.phr): giành được lợi thế cạnh tranh

3
New cards

run a business

(v.phr): vận hành / điều hành một doanh nghiệp

4
New cards

budget management

(n.phr): quản lý ngân sách

5
New cards

push the economy

(v.phr): thúc đẩy nền kinh tế

6
New cards

multinational cooperation

(n.phr): sự hợp tác đa quốc gia

7
New cards

dominate the market

(v.phr): thống trị thị trường

8
New cards

set up a company

(v.phr): thành lập một công ty

9
New cards

launch an advertising campaign

(v.phr): khởi động / chạy một chiến dịch quảng cáo

10
New cards

run up debts

(v.phr): tích tụ nợ nần / dính vào nợ nần

11
New cards

make a net loss

(v.phr): bị lỗ ròng / chịu khoản lỗ ròng

12
New cards

net salary

(n): lương thực nhận (sau khi trừ thuế và chi phí)

13
New cards

net weight

(n): khối lượng tịnh

14
New cards

go out of business

(v.phr): phá sản / ngừng kinh doanh

15
New cards

go into + noun (work)

(phr.v): làm nghề gì

16
New cards

go into business

(v.phr): bắt đầu kinh doanh

17
New cards

go into teaching

(v.phr): bắt đầu làm nghề dạy học

18
New cards

go into production

(v.phr): bắt đầu đi vào sản xuất

19
New cards

stiff competition = cut-throat competition

(n.phr): sự cạnh tranh khốc liệt

20
New cards

economic recession

(n.phr): thời kỳ suy thoái kinh tế

21
New cards

cautious

(adj): thận trọng, cẩn trọng

22
New cards

after-sales service

(n.phr): dịch vụ hậu mãi

23
New cards

take on staff

(v.phr): tuyển dụng / thuê thêm nhân viên

24
New cards

win a contract

(v.phr): thắng thầu / giành được hợp đồng (Lưu ý: "winner contract" đã được chỉnh lại thành "win a contract" cho chuẩn ngữ pháp)

25
New cards

business will fold

(v.phr): doanh nghiệp sẽ phá sản / đóng cửa

26
New cards

float the company = go public

(v.phr): đưa cổ phiếu của công ty lên sàn chứng khoán và bán công khai

27
New cards

annual turnover

(n.phr): doanh thu hằng năm của một công ty

28
New cards

turnover

(n): tỉ lệ nhân viên nghỉ việc của một công ty

29
New cards

vendor

(n): người bán hàng rong

30
New cards

cease doing sth

(v.phr): dừng / ngừng làm việc gì