1/21
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
1 Ceramics
đồ gốm sứ
2 Sculpture
tượng điêu khắc
3 Binoculars
ống nhòm
4 Fenced off
được rào chắn lại
5 Lifeguard on duty
nhân viên cứu hộ đang làm niệm vụ
6 Go down well with
Được yêu thích bởi
7 Pedestrian
người đi bộ
8 Bypass
đường vòng
9 On a trial basis
trên cơ sở thử nghiệm
10 Medical practice
phòng khám bệnh
11 Cater for
phục vụ nhu cầu của ai đó
12 Employment sector / pattern
ngành lao động
13 Accountancy
ngành kế toán
14 Refuse permission
từ chối cấp phép
15 Adjoining land
mảnh đất liền kê
16 Multi-storey car park
bãi đỗ xe nhiều tầng
17 Shabby-looking
trông tồi tàn
18 Demolition
sự phá dỡ
19 Enlarge
mở rộng kích thước
20 Administer
quản lý
21 By no means definite
hoàn toàn chưa chắc chắn