Chinese Vocab GT1 L9+10

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/65

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:30 AM on 10/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

66 Terms

1
New cards
旗袍
/qípáo/sườn xám
2
New cards
裙子
/qúnzi/váy
3
New cards
裤子
/kùzi/quần
4
New cards
试衣间
/shìyījiān/phòng thay đồ
5
New cards
鞋
/xié/giày
6
New cards
苹果
/píngguo/táo
7
New cards
面包
/miànbāo/bánh mì
8
New cards
质量
/zhìliàng/chất lượng
9
New cards
样子
/yàngzi/kiểu dáng
10
New cards
钱
/qián/tiền
11
New cards
块/元
/kuài/ yuán/tệ (đơn vị tiền tệ)
12
New cards
毛/角
/máo/ jiǎo/hào (đơn vị tiền tệ)
13
New cards
分
/fēn/xu (đơn vị tiền tệ)
14
New cards
件
/jiàn/chiếc, kiện (lượng từ đếm quần áo)
15
New cards
双
/shuāng/đôi (lượng từ đếm giày)
16
New cards
条
/tiáo/lượng từ đếm vật dài (váy, quần, suối...)
17
New cards
贵
/guì/đắt
18
New cards
便宜
/piányi/rẻ
19
New cards
合适
/héshì/phù hợp
20
New cards
低
/dī/thấp
21
New cards
有点儿
/yǒu diǎnr/hơi, có chút
22
New cards
能
/néng/có thể
23
New cards
买
/mǎi/mua
24
New cards
试
/shì/thử
25
New cards
刷卡
/shuā kǎ/quẹt thẻ (trả tiền)
26
New cards
抽烟
/chōu yān/hút thuốc
27
New cards
一下
/yí xià/một chút
28
New cards
弹
/tán/gảy, đánh
29
New cards
钢琴
/gāngqín/piano
30
New cards
健身
/jiànshēn/tập thể dục
31
New cards
健身房
/jiànshēnfáng/phòng gym
32
New cards
唱歌
/chàng gē/ca hát
33
New cards
跳舞
/tiàowǔ/nhảy múa, khiêu vũ
34
New cards
书
/shū/sách
35
New cards
电影院
/diànyǐngyuàn/rạp chiếu phim
36
New cards
听
/tīng/nghe
37
New cards
音乐
/yīnyuè/âm nhạc
38
New cards
爬
/pá/leo, trèo
39
New cards
山
/shān/núi
40
New cards
上网
/shàng wǎng/lên mạng
41
New cards
网虫
/wǎngchóng/người nghiện Internet
42
New cards
踢
/tī/đá
43
New cards
足球
/zúqiú/bóng đá
44
New cards
足球场
/zúqiúchǎng/sân bóng đá
45
New cards
打
/dǎ/đánh
46
New cards
乒乓球
/pīngpāngqiú/bóng bàn
47
New cards
篮球
/lánqiú/bóng rổ
48
New cards
篮球场
/lánqiúchǎng/sân bóng rổ
49
New cards
网球
/wǎngqiú/tennis
50
New cards
游泳
/yóuyǒng/bơi lội
51
New cards
游泳馆
/yóuyǒngguǎn/hồ bơi
52
New cards
跑步
/pǎo bù/chạy bộ
53
New cards
操场
/cāochǎng/sân vận động
54
New cards
运动
/yùndòng/thể thao
55
New cards
运动员
/yùndòngyuán/vận động viên
56
New cards
听说
/tīngshuō/nghe nói
57
New cards
知道
/zhīdào/biết
58
New cards
爱好
/àihào/sở thích
59
New cards
喜欢
/xǐhuan/yêu thích
60
New cards
得
/de/trợ từ kết cấu
61
New cards
特别
/tèbié/đặc biệt, vô cùng, rất
62
New cards
更
/gèng/hơn
63
New cards
一起
/yìqǐ/cùng nhau
64
New cards
正在
/zhèngzài/còn đang, vẫn đang
65
New cards
有名
/yǒumíng/nổi tiếng
66
New cards
明星
/míngxīng/ngôi sao, minh tinh