GIEC Adv 1 U3 S3 - EVU 18 Home styles, lifestyles

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/27

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

28 Terms

1
New cards

squat

(n) /skwɑt/ nhà hoặc tòa nhà bỏ trống bị người khác vào ở khi chưa được chủ sở hữu cho phép. Nghĩa khác: squat (động từ) là ngồi xổm hoặc chiếm dụng nhà để ở.

2
New cards

hovel

(n) /ˈhʌvəl/ căn nhà tồi tàn, bẩn thỉu, chật chội. Mang sắc thái chê bai mạnh; không dùng để chỉ mọi ngôi nhà nhỏ hoặc đơn giản.

3
New cards

run-down

(adj) /ˈrʌnˈdaʊn/ xuống cấp, tồi tàn, không được bảo dưỡng (nhà cửa, khu vực). Nghĩa khác: cảm thấy kiệt sức, mệt mỏi (a run-down person).

4
New cards

furnished

(adj) /ˈfɝnɪʃt/ có sẵn đồ đạc, nội thất (nhà hoặc căn hộ cho thuê). Fully furnished: được trang bị đầy đủ nội thất. Đối lập với unfurnished.

5
New cards

unfurnished

(adj) /ʌnˈfɝnɪʃt/ không có sẵn đồ đạc, nội thất (nhà hoặc căn hộ cho thuê). Vẫn có thể có thiết bị cố định như bồn rửa hoặc tủ bếp. Đối lập với furnished.

6
New cards

penthouse

(n) /ˈpɛntˌhaʊs/ căn hộ cao cấp ở tầng trên cùng của một tòa nhà. Thường có diện tích rộng, vị trí đẹp và giá cao; không phải mọi căn hộ tầng cao đều là penthouse.

7
New cards

council housing (also: social housing) (US: public housing)

(n) /ˈkaʊnsəl ˌhaʊzɪŋ/ nhà ở xã hội, nhà ở cho người thu nhập thấp thuê với giá hỗ trợ. Council housing: do chính quyền địa phương cung cấp; social housing: nghĩa rộng hơn, có thể do tổ chức phi lợi nhuận cung cấp. Public housing là cách gọi phổ biến ở Mỹ cho nhà ở do chính quyền cung cấp.

8
New cards

council estate (US: housing project)

(n) /ˈkaʊnsəl ɪˌsteɪt/ khu nhà ở xã hội do chính quyền địa phương xây dựng hoặc quản lý, thường gồm nhiều căn nhà hoặc căn hộ. BrE: council estate; AmE: housing project. Không phải một căn hộ riêng lẻ.

9
New cards

tower block (also: high-rise)

(n) /ˈtaʊɚ ˌblɑk/ tòa nhà chung cư cao tầng. Tower block chủ yếu dùng trong BrE; high-rise dùng cả BrE và AmE (AmE thường nói a high-rise hoặc a high-rise apartment building). High-rise flats (BrE) / high-rise apartments (AmE): các căn hộ trong tòa nhà như vậy. Tòa nhà văn phòng cao tầng: office block (BrE), office tower (AmE).

10
New cards

granny flat (US: in-law suite)

(n) /ˈgræni flæt/ khu phòng ở riêng dành cho người lớn tuổi, thường nằm trong hoặc liền với nhà của người thân. BrE: granny flat; AmE: in-law suite/in-law apartment. Không nhất thiết người ở phải là bà.

11
New cards

get on like a house on fire (US: get along like a house on fire)

(expr.) /gɛt ɑn laɪk ə haʊs ɑn ˈfaɪɚ/ rất hợp nhau, nhanh chóng trở nên thân thiết, như quen nhau từ lâu. Thân mật; thường nói về hai người. BrE dùng get on; AmE dùng get along.

12
New cards

household name (also: household word)

(n) /ˈhaʊsˌhoʊld ˌneɪm/ tên tuổi, thương hiệu hoặc điều gì đó được hầu hết mọi người biết đến. Household name thường dùng cho người hoặc thương hiệu nổi tiếng; household word cũng có thể chỉ một từ ngữ rất quen thuộc. Thường dùng: become a household name.

13
New cards

on the house

(idiom) /ɑn ðə ˈhaʊs/ miễn phí, do nhà hàng hoặc quán chiêu đãi. Thường dùng cho đồ ăn và thức uống. Khác với It's on me, nghĩa là một cá nhân sẽ trả tiền.

14
New cards

home truth

(n) /ˈhoʊm ˌtruθ/ sự thật khó nghe về bản thân hoặc hành vi của mình, thường do người khác nói thẳng ra. Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh. Thường gặp: tell someone a few home truths.

15
New cards

nothing to write home about

(idiom) /ˈnʌθɪŋ tu raɪt hoʊm əˈbaʊt/ không có gì đặc biệt, chẳng có gì đáng khen hoặc đáng nhớ. Thân mật; thường dùng để nhận xét một thứ chỉ ở mức bình thường, hơi gây thất vọng.

16
New cards

hit home

(expr.) /hɪt hoʊm/ thực sự thấm thía, nhận ra đầy đủ mức độ nghiêm trọng hoặc khó khăn của điều gì đó. Thường dùng khi một sự thật hoặc hậu quả bắt đầu tác động mạnh về cảm xúc.

17
New cards

make yourself at home

(expr.) /meɪk jɚˈsɛlf æt hoʊm/ cứ tự nhiên, thoải mái như ở nhà mình. Thường là lời chủ nhà nói với khách. Có thể đổi yourself thành yourselves khi nói với nhiều người.

18
New cards

life in the fast lane

(n) /ˈlaɪf ɪn ðə ˌfæst ˌleɪn/ lối sống sôi động, bận rộn, đầy hứng thú và đôi khi có rủi ro. Thường gắn với thành công, hoạt động xã hội hoặc nhịp sống nhanh; có thể kèm căng thẳng.

19
New cards

have the time of your life

(expr.) /hæv ðə taɪm ʌv jɔr laɪf/ có khoảng thời gian vô cùng tuyệt vời, vui hết mức. Nhấn mạnh mức độ tận hưởng rất cao. Đổi your theo chủ thể: have the time of my/her/our life/lives.

20
New cards

get a new lease of life (US: get a new lease on life)

(expr.) /gɛt ə nu lis ʌv laɪf/ như được tiếp thêm sinh lực, có sức sống mới sau một giai đoạn thiếu năng lượng. BrE: a new lease of life; AmE: a new lease on life. Cũng dùng cho dự án hoặc thiết bị được hồi sinh hay kéo dài thời gian sử dụng.

21
New cards

a dog's life

(n) /ə ˈdɔgz ˌlaɪf/ cuộc sống khổ sở, cực nhọc, nhiều bất hạnh. Trong nghĩa của bài, đây là cách nói tiêu cực về hoàn cảnh sống của con người, không phải cuộc sống của chó theo nghĩa đen.

22
New cards

lead a sheltered life

(expr.) /lɛd ə ˈʃɛltɚd laɪf/ sống được bao bọc quá mức, ít tiếp xúc với khó khăn hoặc mặt tiêu cực của cuộc sống. Thường hàm ý thiếu kinh nghiệm thực tế; không đơn giản chỉ là sống an toàn.

23
New cards

lead a busy life

(expr.) /lɛd ə ˈbɪzi laɪf/ có cuộc sống bận rộn, nhiều công việc hoặc hoạt động. Không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực; tùy ngữ cảnh.

24
New cards

lead a quiet life

(expr.) /lɛd ə ˈkwaɪət laɪf/ sống yên bình, ít ồn ào hoặc ít hoạt động xã hội. Khác với lead a sheltered life: không nhất thiết bị người khác bao bọc hoặc thiếu kinh nghiệm sống.

25
New cards

lead a normal life

(expr.) /lɛd ə ˈnɔrməl laɪf/ có cuộc sống bình thường, sinh hoạt như phần lớn mọi người. Thường dùng khi nói về việc trở lại sinh hoạt quen thuộc sau biến cố hoặc thay đổi lớn.

26
New cards

(not) be a matter of life and death

(idiom) /ˈbi ə ˌmætɚ ʌv ˌlaɪf ənd ˌdɛθ/ (là hoặc không phải là) vấn đề sống còn, chuyện cực kỳ nghiêm trọng. Not a matter of life and death: không đến mức nghiêm trọng như vậy. Có thể dùng để nhấn mạnh hoặc nói phóng đại.

27
New cards

take your life in your hands

(expr.) /teɪk jɔr laɪf ɪn jɔr hændz/ liều mạng, đặt tính mạng vào tình thế nguy hiểm. Nhấn mạnh nguy cơ rất nghiêm trọng, thậm chí tử vong. Thường dùng khi cảnh báo hành vi nguy hiểm.

28
New cards

breathe new life into (something)

(idiom) /ˌbrið nu laɪf ˈɪntu/ thổi luồng sinh khí mới vào, làm cho điều gì đó khởi sắc hoặc hoạt động hiệu quả trở lại. Thường dùng với tổ chức, dự án, doanh nghiệp hoặc cộng đồng.