1/11
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
Un pot de départ (n. m.)
a farewell party, a going-away party (tiệc chia tay đồng nghiệp)
Marquer le coup (expr.)
to mark the occasion (làm điều gì đó đặc biệt để kỷ niệm, đánh dấu sự kiện)
Un petit four / Les petits fours (n. m.)
a small bite-sized pastry/appetizer (bánh ngọt nhỏ, món ăn nhẹ khai vị)
La meilleure (n. f. / pron.)
the best part (phần hay nhất, điều tuyệt nhất)
En plus (adv.)
what's more, additionally (hơn nữa, thêm vào đó)
Les compliments (n. m. pl.)
the compliments (những lời khen ngợi)
Le traiteur (n. m.)
the caterer (nhà cung cấp dịch vụ ăn uống/nấu tiệc)
Une banderole (n. f.)
a banner (biểu ngữ, băng rôn)
Gâté / Gâtée (adj.)
spoiled (được chiều chuộng, sinh hư do được cho quá nhiều)
Récupérer (v.)
to collect, to pick up (thu thập, lấy lại, đón)
Compter pour (qqn) (expr.)
to matter to sb (có ý nghĩa quan trọng đối với ai đó)
Du coup (adv. / conj. fam.)
so, as a result (vì thế, vậy nên - dùng nhiều trong khẩu ngữ)