1/39
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
upper respiratory tract /ˈʌpɚ ˈrɛspərəˌtɔri trækt/
(noun phrase - B2) đường hô hấp trên.
nasal cavity /ˈneɪzəl ˈkævəti/
(noun phrase - B2) khoang mũi.
oral cavity /ˈɔrəl ˈkævəti/
(noun phrase - B2) khoang miệng.
pharynx /ˈfærɪŋks/
(noun - C1) hầu, họng.
larynx /ˈlærɪŋks/
(noun - C1) thanh quản.
lower respiratory tract /ˈloʊɚ ˈrɛspərəˌtɔri trækt/
(noun phrase - B2) đường hô hấp dưới.
trachea /ˈtreɪkiə/
(noun - C1) khí quản.
primary bronchi /ˈpraɪˌmɛri ˈbrɑŋkaɪ/
(noun phrase - C2) phế quản chính.
lungs /lʌŋz/
(noun - A2) phổi.
vocal cords /ˈvoʊkl kɔːrdz/
(noun phrase - B2) dây thanh âm.
articulation /ɑrˌtɪkjəˈleɪʃən/
(noun - C1) sự cấu âm, cách phát âm.
articulator /ɑrˈtɪkjəˌleɪtər/
(noun - C1) cơ quan cấu âm.
bilabial /baɪˈleɪbiəl/
(adj / noun - C2) âm hai môi / thuộc hai môi.
labiodental /ˌleɪbiouˈdɛntəl/
(adj / noun - C2) âm môi - răng / thuộc môi - răng.
dental /ˈdɛntəl/
(adj / noun - B2) âm răng / thuộc răng.
interdental /ˌɪntərˈdɛntəl/
(adj / noun - C2) âm giữa răng / thuộc giữa răng.
alveolar /ælˈviəvələr/
(adj / noun - C2) âm nướu, âm lợi / thuộc nướu.
post-alveolar /poʊst ælˈviəvələr/
(adj / noun - C2) âm sau nướu.
palatal /ˈpælətəl/
(adj / noun - C2) âm ngạc cứng / thuộc ngạc cứng.
velar /ˈvilər/
(adj / noun - C2) âm ngạc mềm / thuộc ngạc mềm.
velum /ˈviːləm/
(noun - C2) ngạc mềm.
glottal /ˈɡlɑːtl/
(adj / noun - C2) âm thanh hầu / thuộc thanh hầu.
glottis /ˈɡlɑːtɪs/
(noun - C2) thanh hầu, khe thanh quản.
manner of articulation /ˈmænər əv ɑrˌtɪkjəˈleɪʃən/
(noun phrase - C2) phương thức cấu âm.
place of articulation /pleɪs əv ɑrˌtɪkjəˌleɪʃən/
(noun phrase - C2) vị trí cấu âm.
plosive /ˈplɑːsɪv/
(noun / adj - C2) phụ âm tắc, âm nổ / mang tính bật nổ.
active articulator /ˈæktɪv ɑrˈtɪkjəˌleɪtər/
(noun phrase - C2) cơ quan cấu âm chủ động.
passive articulator /ˈpæsɪv ɑrˈtɪkjəˌleɪtər/
(noun phrase - C2) cơ quan cấu âm bị động.
approach /əˈproʊtʃ/
(verb / noun - B1) giai đoạn tiếp cận.
hold /hoʊld/
(verb / noun - A2) giai đoạn giữ hơi, chặn hơi.
release /rɪˈliːs/
(verb / noun - B2) giai đoạn giải phóng, bật hơi.
plosion /ˈploʊʒən/
(noun - C2) sự nổ, tiếng nổ (trong âm học).
aspiration /ˌæspəˈreɪʃən/
(noun - C2) sự bật hơi.
fortis /ˈfɔːrtɪs/
(adj - C2) âm mạnh (vô thanh).
lenis /ˈliːnɪs/
(adj - C2) âm nhẹ (hữu thanh).
fricative /ˈfrɪkətɪv/
(noun / adj - C2) phụ âm xát / xát.
affricate /ˈæfrɪkət/
(noun / adj - C2) phụ âm tắc-xát.
nasal /ˈneɪzəl/
(adj / noun - B2) âm mũi.
lateral /ˈlætərəl/
(adj / noun - B2) âm cạnh lưỡi, âm bên.
approximant /əˈprɑːksəmənt/
(noun / adj - C2) phụ âm tiếp cận, âm cận.