1/11
Looks like no tags are added yet.

称呼
- chēnghu - gọi, xưng hô

演讲
- yǎnjiǎng - diễn thuyết, phát biểu

嗓子
- sǎngzi - cổ họng, giọng

讲演
- jiǎngyǎn - diễn thuyết

沟通
- gōutōng - giao tiếp, kết nối

从事
- cóngshì - làm, tham gia vào (công việc)

投资
- tóuzī - đầu tư

先天
- xiāntiān - bẩm sinh

口吃
- kǒuchī - nói ngọng, nói lắp

毛病
- máobìng - khuyết điểm, lỗi, bệnh

突破
- tūpò - bứt phá, đột phá

朗读
lǎngdú / đọc to, đọc diễn cảm