Electronic & Correspondence

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/42

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

43 Terms

1
New cards

popularize

phổ cập

động từ của danh từ popularity

2
New cards

popular

phổ biến (tính từ)

3
New cards

replacement

sự thay thế

danh từ của động từ replace

4
New cards

replaceable

có thể thay thế (tính từ)

tính từ của động từ replace

5
New cards

revolutionize

cách mạng hóa

động từ của danh từ revolution

6
New cards

revolutionary

mang tính cách mạng (tính từ)

tính từ của danh từ revolution

7
New cards

skilled

có kỹ năng (tính từ)

tính từ của danh từ skill

8
New cards

skillfully

một cách có kỹ thuật (trạng từ)

trạng từ của danh từ skill

9
New cards

storage

sự lưu trữ

danh từ của động từ store

10
New cards

technically

mang tính kỹ thuật (trạng từ)

trạng từ của tính từ technical

11
New cards

technicality

chi tiết kỹ thuật (danh từ)

danh từ của tính từ technical

12
New cards

complicate

phức tạp hóa

động từ của danh tù complication

13
New cards

complicated

phức tạp (tính từ)

14
New cards

mentionable

đáng chú ý

tính từ của danh động từ mention

15
New cards

petitioner

người kiến nghị

16
New cards

proofreader

người hiệu đính

17
New cards

registered

được đăng ký

tính từ của động từ register

18
New cards

revision

sự viết lại

danh từ của động từ revise

19
New cards

revised

được viết lại

tính từ của động từ revise

20
New cards

network

mạng lưới, kết nối

21
New cards

software

phần mềm

22
New cards

technical

tính từ

thuộc về kỹ thuật

23
New cards

disk

ỗ đĩa

24
New cards

revolution

sự cải tiến

25
New cards

assemble

lắp ghép, sắp xếp

26
New cards

process

quá trình, xử lý

27
New cards

express

hỏa tốc

28
New cards

courier

vận chuyển

29
New cards

proof

hiệu đính, rà soát lỗi

30
New cards

facilitate

tạo điều kiện, làm cho thuận lợi

31
New cards

popularity

sự phổ biến

32
New cards

replace

thay thế

33
New cards

sharp

đột ngột, thông minh, sắc nhọn

34
New cards

skill

kỹ năng

35
New cards

store

lưu trữ

36
New cards

beforehand

trước

37
New cards

complication

sự phức tạp

38
New cards

fold

gấp, gập

39
New cards

layout

cách bố trí, bày trí

40
New cards

mention

sự đề cập, nhắc đến

41
New cards

petition

đơn yêu cầu, kiến nghị

42
New cards

register

đăng ký

43
New cards

revise

viết lại