6-ECONOMY

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/37

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

38 Terms

1
New cards

Dramatically (adv)

đột ngột, đáng kể

2
New cards

unstable (a)

không ổn định, không bền vững

3
New cards

assert (v)

khẳng định, quả quyết, đòi

4
New cards

analyst (n)

nhà phân tích, người phân tích

5
New cards

pleased (a)

hài lòng, vui

6
New cards

remain (v)

giữ nguyên, vẫn, còn như cũ

7
New cards

particular (a)

đặc biệt, đặc thù, chi tiết

8
New cards

evenly (adv)

công bằng, đều, ngang bằng nhau

9
New cards

prospect (n)

viễn cảnh, triển vọng

10
New cards

prospective (a)

tương lai, về sau

11
New cards

lead (v)

chỉ huy, dẫn dắt, khiến cho, tạo nên (kết quả nào đó)

12
New cards

leading (a)

dẫn đầu

13
New cards

industry (n)

công nghiệp, ngành, nghề

14
New cards

likely (adv)

có khả năng, có thể xảy ra

15
New cards

likelihood (n)

sự khả thi

16
New cards

unlikely (adv)

không chắc xảy ra

17
New cards

subsitute (n)

người/vật thay thế

18
New cards

fairly (adv)

công bằng, ngay thẳng, kha khá

19
New cards

economical (a)

tiết kiệm, kinh tế

20
New cards

implication (n)

hàm ý, sự liên quan, sự dính liếu

21
New cards

prosperity (n)

sự hưng thịnh, sự phát đạt

22
New cards

prosper (v)

làm cho phát đạt

23
New cards

promising (a)

đầy hứa hẹn, đầy triển vọng

24
New cards

stagnant (a)

trì truệ, uể oải, lờ đờ

25
New cards

soar (v)

bay vút lên, tăng vọt

26
New cards

plummed (v)

rơi, lao thẳng xuống

27
New cards

boost (v)

nâng lên, thúc đẩy

28
New cards

brisk (a)

sôi động, phát đạt, nhanh nhẹn

29
New cards

costly (adv)

tốn kém, đắt tiền

30
New cards

drastic (a)

mạnh mẽ, quyết liệt

31
New cards

indicator (n)

chỉ số

32
New cards

consequence (n)

hậu quả, hệ quả, kết quả

33
New cards

thrive (v)

phát triển mạnh, phát đạt

34
New cards

depression (n)

sự sụt giá, tình trạng đình trệ

35
New cards

dwindle (v)

thu nhỏ lại, giảm

36
New cards

impede (v)

cản trở, ngăn cản

37
New cards

adveristy (n)

sự bất lợi, nghịch cảnh

38
New cards

adverse (a)

bất lợi, ngược