1/24
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Systematic
(adj) có hệ thống, có phương pháp
Objective
khách quan
Reflect
phản ánh
Adherent
người ủng hộ
Deviations
sai lệch
Exempt
Miễn
Debate
tranh luận
Aptitude
năng khiếu
Impose
áp đặt
Principle
nguyên tắc
Dispute
tranh chấp
Reliance
sự phụ thuộc
Motivate
động viên
Concern
mối quan tâm
Attempt
cố gắng
Evaluation
sự đánh giá
Valid
có hiệu lực
Alternative
thay thế
Summarise
tóm tắt
Maintain
duy trì
Motivate
thúc đẩy
Invective
Lời lăng mạ
Legislation
pháp luật
Criticize
chỉ trích
Accurately
chính xác