1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
극복하다
Khắc phục, vượt qua (khó khăn, nghịch cảnh, bệnh tật)
부담스럽다
Cảm thấy nặng nề, áp lực, gánh nặng (về tâm lý hoặc tài chính)
대처하다
Ứng phó, đối phó thích hợp với một tình huống hoặc sự cố
추진하다
Đẩy mạnh, xúc tiến (kế hoạch, dự án hoặc công việc)
불가피하다
Không thể tránh khỏi, mang tính bất khả kháng
현상
Hiện tượng (biểu hiện hoặc sự việc phát sinh trong xã hội, tự nhiên)
기여하다
Đóng góp, cống hiến cho một kết quả hoặc thành tựu chung
비롯되다
Bắt nguồn từ, xuất phát từ một nguyên nhân hoặc điểm khởi đầu
치열하다
Khốc liệt, gay gắt, dữ dội (thường dùng mô tả sự cạnh tranh)
방안
Phương án, biện pháp nhằm giải quyết một vấn đề cụ thể
마련하다
Chuẩn bị, sắp xếp, trù bị sẵn (kinh phí, đồ dùng, cơ hội)
겪다
Trải qua, nếm trải, chịu đựng (khó khăn, biến cố, thử thách)
소홀히 하다
Lơ là, coi nhẹ, bất cẩn, không chú tâm đúng mức
효율적
Mang tính hiệu quả (đạt kết quả cao với nguồn lực hoặc thời gian tối thiểu)
낭비하다
Lãng phí, phung phí (tiền bạc, thời gian, công sức)
설문조사
Cuộc thăm dò, khảo sát ý kiến thông qua bảng câu hỏi
자격
Tư cách, điều kiện hoặc tiêu chuẩn cần có để đảm nhận vai trò
돋보이다
Trông nổi bật, bắt mắt, trông vượt trội hơn xung quanh
유치하다
Thu hút, lôi kéo, mời gọi (vốn đầu tư, sự kiện, khách du lịch)
만만하다
Dễ xơi, dễ đối phó, dễ xem thường