topik 2 việt nam ae nhé ngày 2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/19

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:24 PM on 10/7/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

20 Terms

1
New cards

극복하다

Khắc phục, vượt qua (khó khăn, nghịch cảnh, bệnh tật)

2
New cards

부담스럽다

Cảm thấy nặng nề, áp lực, gánh nặng (về tâm lý hoặc tài chính)

3
New cards

대처하다

Ứng phó, đối phó thích hợp với một tình huống hoặc sự cố

4
New cards

추진하다

Đẩy mạnh, xúc tiến (kế hoạch, dự án hoặc công việc)

5
New cards

불가피하다

Không thể tránh khỏi, mang tính bất khả kháng

6
New cards

현상

Hiện tượng (biểu hiện hoặc sự việc phát sinh trong xã hội, tự nhiên)

7
New cards

기여하다

Đóng góp, cống hiến cho một kết quả hoặc thành tựu chung

8
New cards

비롯되다

Bắt nguồn từ, xuất phát từ một nguyên nhân hoặc điểm khởi đầu

9
New cards

치열하다

Khốc liệt, gay gắt, dữ dội (thường dùng mô tả sự cạnh tranh)

10
New cards

방안

Phương án, biện pháp nhằm giải quyết một vấn đề cụ thể

11
New cards

마련하다

Chuẩn bị, sắp xếp, trù bị sẵn (kinh phí, đồ dùng, cơ hội)

12
New cards

겪다

Trải qua, nếm trải, chịu đựng (khó khăn, biến cố, thử thách)

13
New cards

소홀히 하다

Lơ là, coi nhẹ, bất cẩn, không chú tâm đúng mức

14
New cards

효율적

Mang tính hiệu quả (đạt kết quả cao với nguồn lực hoặc thời gian tối thiểu)

15
New cards

낭비하다

Lãng phí, phung phí (tiền bạc, thời gian, công sức)

16
New cards

설문조사

Cuộc thăm dò, khảo sát ý kiến thông qua bảng câu hỏi

17
New cards

자격

Tư cách, điều kiện hoặc tiêu chuẩn cần có để đảm nhận vai trò

18
New cards

돋보이다

Trông nổi bật, bắt mắt, trông vượt trội hơn xung quanh

19
New cards

유치하다

Thu hút, lôi kéo, mời gọi (vốn đầu tư, sự kiện, khách du lịch)

20
New cards

만만하다

Dễ xơi, dễ đối phó, dễ xem thường