6.tourism🚌

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/82

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:25 PM on 9/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

83 Terms

1
New cards

representative (n)

đại diện

2
New cards

quintessence (n)

tinh hoa

3
New cards

Tonkin (n)

Bắc

4
New cards

stunning (a)

đẹp

5
New cards

renowned (a)

nổi tiếng

6
New cards

limestone (n)

đá vôi

7
New cards

sea coast (n)

bờ biển

8
New cards

central (a)

miền trung

9
New cards

elegant (a)

thanh lịch

10
New cards

refined (a)

tinh tế

11
New cards

culinary (a)

ẩm thực

12
New cards

grand (a)

lớn

13
New cards

finale (n)

phần kết

14
New cards

tribute to (pv)

tôn vinh

15
New cards

directed by (pv)

được đạo diễn bởi

16
New cards

feature (v)

có tham gia, bao gồm / nổi bật

17
New cards

lotus flower (n)

hoa sen

18
New cards

finalist (n)

vào chung kết

19
New cards

headpiece (n)

phụ kiện đội đầu

20
New cards

grace (a)

duyên dáng

21
New cards

garment (n)

trang phục

22
New cards

ambassador (n)

đại sứ

23
New cards

momentum (n)

đà phát triển

24
New cards

monument (n)

đài tưởng niệm

25
New cards

wonder (n)

kỳ quan / kỳ diệu

26
New cards

royalty (n)

hoàng gia / tiền bản quyền

27
New cards

speciality (n)

đặc sản

28
New cards

authentic (a)

chính hãng / chân thực

29
New cards

leave a mark on (pv)

để lại ấn tượng

30
New cards

take notice (pv)

để ý

31
New cards

modestly (adv)

khiêm tốn

32
New cards

purity (n)

tinh khiết, nguyên chất

33
New cards

landmark (n)

địa danh / cột mốc

34
New cards

stall (n)

gian hàng / chuồng

35
New cards

nonfiction (n)

phi hư cấu

36
New cards

cater to (pv)

cung cấp

37
New cards

spare (a)

dư thừa, rảnh rỗi

38
New cards

concise (a)

ngắn gọn

39
New cards

intellectual (n)(a)

nhà trí thức / thuộc trí thức

40
New cards

influential (a)

ảnh hưởng lớn

41
New cards

validate (v)

công nhận, xác nhận, chứng thực

42
New cards

perspective (n)

góc nhìn

43
New cards

phishing (n)

lừa qua mạng

44
New cards

deemed (a)

được xem là

45
New cards

ignition (n)

cháy nổ

46
New cards

slashing (v-ing)

cắt giảm / chém

47
New cards

sluggish (a)

chậm / đánh mạnh

48
New cards

resolute (a)

kiên quyết

49
New cards

determine (v)

xác định

50
New cards

faulty (a)

bị lỗi

51
New cards

notoriously (adv)

khét tiếng (xấu)

52
New cards

frivolous (a)

phù phiếm (xấu)

53
New cards

durable (a)

bền bỉ

54
New cards

agent (n)

đại diện / tác nhân

55
New cards

extension (n)

mở rộng

56
New cards

exemplify (v)

minh họa

57
New cards

so-called (a)

cái gọi là

58
New cards

outweigh (v)

lấn át

59
New cards

sought to (pv)

tìm cách

60
New cards

elucidate (v)

làm sáng tỏ

61
New cards

draw on (pv)

tận dụng

62
New cards

subconscious (a)

tiềm thức

63
New cards

explicit (a)

rõ ràng

64
New cards

excel at (v)

xuất sắc

65
New cards

tangible (a)

hữu hình

66
New cards

subtleties (n)

chi tiết tinh tế

67
New cards

synergy (n)

cộng hưởng, hợp lực

68
New cards

frustrating (a)

gây bực

69
New cards

intransigent (a)

ngoan cố, không thỏa hiệp

70
New cards

capitalize on (pv)

tận dụng

71
New cards

align (v)

căn chỉnh

72
New cards

inclination (n)

xu hướng

73
New cards

inherent (a)

vốn có

74
New cards

context (n)

bối cảnh

75
New cards

superior (n)(a)

người cấp trên / cao cấp

76
New cards

obscure (v)

che khuất

77
New cards

complicate (v)

làm phức tạp

78
New cards

stagnation (n)

sự trì trệ

79
New cards

observant (a)

tinh mắt

80
New cards

trait (n)

đặc điểm, tính cách

81
New cards

optimize (v)

tối ưu

82
New cards

delegation (n)

ủy quyền

83
New cards

decode (v)

giải mã