UNIT 2 - GENERATION GAP - GRADE 11 - GLOBAL SUCCESS

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/44

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:04 AM on 10/5/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

45 Terms

1
New cards

adapt to (ph.v)

/əˈdæpt tuː/ thích nghi với

2
New cards

argue (v)

/ˈɑːrɡjuː/ tranh luận, cãi nhau

3
New cards

behavior (n)

/bɪˈheɪvjər/ hành vi, cách cư xử

4
New cards

belief (n)

/bɪˈliːf/ niềm tin, quan niệm

5
New cards

breadwinner (n)

/ˈbredwɪnər/ người kiếm thu nhập chính trong gia đình

6
New cards

career choices (n)

/kəˈrɪr ˌtʃɔɪsɪz/ sự lựa chọn nghề nghiệp

7
New cards

characteristic (n)

/ˌkærəktəˈrɪstɪk/ đặc điểm, đặc trưng

8
New cards

common (adj)

/ˈkɑːmən/ phổ biến, thông thường

9
New cards

complain about (ph.v)

/kəmˈpleɪn əˌbaʊt/ phàn nàn về

10
New cards

conflict (n)

/ˈkɑːnflɪkt/ xung đột, mâu thuẫn

11
New cards

consist of (ph.v)

/kənˈsɪst əv/ bao gồm, gồm có

12
New cards

critical thinking (n)

/ˌkrɪtɪkəl ˈθɪŋkɪŋ/ tư duy phản biện

13
New cards

curious about (ph.v)

/ˈkjʊriəs əˌbaʊt/ tò mò về

14
New cards

daily argument (n)

/ˈdeɪli ˈɑːrɡjumənt/ cuộc tranh cãi hằng ngày

15
New cards

digital natives (n)

/ˌdɪdʒɪtəl ˈneɪtɪvz/ thế hệ lớn lên cùng công nghệ số

16
New cards

disagreement (n)

/ˌdɪsəˈɡriːmənt/ sự bất đồng

17
New cards

experience (n)

/ɪkˈspɪriəns/ kinh nghiệm, trải nghiệm

18
New cards

express opinion (ph.v)

/ɪkˈspres əˈpɪnjən/ bày tỏ ý kiến

19
New cards

extended family (n)

/ɪkˌstendɪd ˈfæməli/ đại gia đình, gia đình nhiều thế hệ

20
New cards

eyesight (n)

/ˈaɪsaɪt/ thị lực

21
New cards

footstep (n)

/ˈfʊtstep/ bước chân

22
New cards

gender (n)

/ˈdʒendər/ giới tính

23
New cards

generation gap (n)

/ˌdʒenəˈreɪʃən ɡæp/ khoảng cách thế hệ

24
New cards

generational (adj)

/ˌdʒenəˈreɪʃənəl/ thuộc về thế hệ

25
New cards

grow up (ph.v)

/ɡroʊ ʌp/ lớn lên, trưởng thành

26
New cards

hire (v)

/ˈhaɪər/ thuê, tuyển dụng

27
New cards

honesty (n)

/ˈɑːnəsti/ sự trung thực

28
New cards

immigrant (n)

/ˈɪmɪɡrənt/ người nhập cư

29
New cards

individualism (n)

/ˌɪndɪˈvɪdʒuəlɪzəm/ chủ nghĩa cá nhân

30
New cards

influence (n/v)

/ˈɪnfluəns/ ảnh hưởng; tác động

31
New cards

limit (n/v)

/ˈlɪmɪt/ giới hạn; hạn chế

32
New cards

make a decision (ph.v)

/meɪk ə dɪˈsɪʒən/ đưa ra quyết định

33
New cards

musical taste (n)

/ˈmjuːzɪkəl teɪst/ gu âm nhạc

34
New cards

nuclear family (n)

/ˌnuːkliər ˈfæməli/ gia đình hạt nhân

35
New cards

platform (n)

/ˈplætfɔːrm/ nền tảng

36
New cards

quality (n)

/ˈkwɑːləti/ chất lượng

37
New cards

quantity (n)

/ˈkwɑːntəti/ số lượng

38
New cards

rely on (ph.v)

/rɪˈlaɪ ɑːn/ dựa vào, phụ thuộc vào

39
New cards

respect (n/v)

/rɪˈspekt/ sự tôn trọng; tôn trọng

40
New cards

screen time (n)

/ˈskriːn taɪm/ thời gian sử dụng thiết bị có màn hình

41
New cards

strictly (adv)

/ˈstrɪktli/ một cách nghiêm khắc, nghiêm ngặt

42
New cards

value (n/v)

/ˈvæljuː/ giá trị; coi trọng

43
New cards

view (n)

/vjuː/ quan điểm, cách nhìn

44
New cards

weight gain (n)

/ˈweɪt ɡeɪn/ sự tăng cân

45
New cards

worry about (ph.v)

/ˈwɜːri əˌbaʊt/ lo lắng về