1/20
Looks like no tags are added yet.
due to
bởi vì, do
owing to
bởi vì, do
because of
bởi vì
on account of
bởi vì
as a result of
do kết quả của
thanks to
nhờ vào
result in
dẫn đến, gây ra
result from
bắt nguồn từ
lead to
dẫn đến
give rise to
gây ra, làm phát sinh
bring about
mang lại, gây ra
contribute to
góp phần vào
account for
giải thích, chiếm
be responsible for
chịu trách nhiệm về, gây ra
stem from
bắt nguồn từ
arise from
phát sinh từ
be attributed to
được quy cho là do
have an impact on
có ảnh hưởng đến
have an effect on
có tác động đến
take its toll on
gây tổn hại đến
come as a result of
là kết quả của