bài 10,11 sc1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/50

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:15 AM on 9/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

51 Terms

1
New cards

연 구 원

nhà nghiên cứu

2
New cards

군 인

bộ đội

3
New cards

사 업 가

doanh nhân

4
New cards

변 호 사

luật sư

5
New cards

농 부

nông dân

6
New cards

장 사 를 하 다

buôn bán

7
New cards

출 장 을 가 다

đi công tác

8
New cards

강 아 지

chó con

9
New cards

결 혼 식

lễ cưới

10
New cards

근 무 하 다

làm việc

11
New cards

근 처

gần

12
New cards

사 촌

anh chị em họ

13
New cards

술

rượu

14
New cards

외 동 딸

con gái duy nhất

15
New cards

외 아 들

con trai duy nhất

16
New cards

유 치 원 생

trẻ mẫu giáo

17
New cards

전 공 하 다

học chuyên ngành

18
New cards

초 등 학 생

học sinh tiểu học

19
New cards

해 / 태 양

mặt trời

20
New cards

기 온

nhiệt đôn không khí

21
New cards

영 상

độ dương

22
New cards

영 하

độ âm

23
New cards

가 장

nhất

24
New cards

곱 다

đẹp

25
New cards

긴 파 옷

áo dài tay

26
New cards

목 도 리

khăn quàng cổ

27
New cards

반 바 지

quần sooc

28
New cards

반 팔 옷

áo cộc tay

29
New cards

부 츠

giày bốt

30
New cards

비 슷 하 다

tương tự

31
New cards

스 노 보 드

ván trượt tuyết

32
New cards

시 끄 럽 다

ồn ào

33
New cards

장 갑

bao tay

34
New cards

추 억

kỉ niệm

35
New cards

필 요 하 다

cần thiết

36
New cards

아 마

có thể chắc là

37
New cards

코 드

áo khoác

38
New cards

아 내

vợ

39
New cards

불

thổi

40
New cards

다 녀 오 다

đi về rồi

41
New cards

조 용 하 다

yên tĩnh

42
New cards

물 고 기

cá tươi

43
New cards

시 원 하 다

mát mẻ

44
New cards

좀 부 탁

nhờ

45
New cards

잡 수 시 다

ăn

46
New cards

편 찮 으 시 다

đau ốm

47
New cards

잡 다

cầm nắm

48
New cards

씹 다

nhai

49
New cards

붙 잡 다

gắn

50
New cards

뽑 다

chọn , bốc

51
New cards