1/50
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
연 구 원
nhà nghiên cứu
군 인
bộ đội
사 업 가
doanh nhân
변 호 사
luật sư
농 부
nông dân
장 사 를 하 다
buôn bán
출 장 을 가 다
đi công tác
강 아 지
chó con
결 혼 식
lễ cưới
근 무 하 다
làm việc
근 처
gần
사 촌
anh chị em họ
술
rượu
외 동 딸
con gái duy nhất
외 아 들
con trai duy nhất
유 치 원 생
trẻ mẫu giáo
전 공 하 다
học chuyên ngành
초 등 학 생
học sinh tiểu học
해 / 태 양
mặt trời
기 온
nhiệt đôn không khí
영 상
độ dương
영 하
độ âm
가 장
nhất
곱 다
đẹp
긴 파 옷
áo dài tay
목 도 리
khăn quàng cổ
반 바 지
quần sooc
반 팔 옷
áo cộc tay
부 츠
giày bốt
비 슷 하 다
tương tự
스 노 보 드
ván trượt tuyết
시 끄 럽 다
ồn ào
장 갑
bao tay
추 억
kỉ niệm
필 요 하 다
cần thiết
아 마
có thể chắc là
코 드
áo khoác
아 내
vợ
불
thổi
다 녀 오 다
đi về rồi
조 용 하 다
yên tĩnh
물 고 기
cá tươi
시 원 하 다
mát mẻ
좀 부 탁
nhờ
잡 수 시 다
ăn
편 찮 으 시 다
đau ốm
잡 다
cầm nắm
씹 다
nhai
붙 잡 다
gắn
뽑 다
chọn , bốc