1/77
Looks like no tags are added yet.
Tracks (træks)
(n) đường ray.
Platform (ˈplætfɔːm)
(n) sân ga, bệ đứng.
Display case (dɪˈspleɪ keɪs)
(n) tủ trưng bày.
Carton (ˈkɑːtn)
(n) hộp bìa cứng, thùng carton.
Tray (treɪ)
(n) khay, mâm.
Refreshment (rɪˈfreʃmənt)
(n) đồ ăn thức uống nhẹ.
Patron (ˈpeɪtrən)
(n) khách hàng quen.
Arrangement (əˈreɪndʒmənt)
(n) sự sắp xếp.
Purchase (ˈpɜːtʃəs)
(n) sự mua sắm; (v) mua.
Grocery (ˈɡrəʊsəri)
(n) cửa hàng tạp hóa, thực phẩm.
Cash register (kæʃ ˈrɛdʒɪstə(r))
(n) máy tính tiền.
A stack of (ə stæk əv)
(phrase) một chồng, một đống.
Unoccupied (ʌnˈɒkjupaɪd)
(adj) không có người sử dụng, trống.
Be stacked on the table (bi stækt ɒn ðə ˈteɪbl)
(phrase) được xếp chồng trên bàn.
Have been displayed for sale (hæv bɪn dɪsˈpleɪd fə(r) seɪl)
(phrase) đã được trưng bày để bán.
Be displayed in the showcase (bi dɪsˈpleɪd ɪn ðə ˈʃəʊkeɪs)
(phrase) được trưng bày trong tủ kính.
Be being lifted off the floor (bi ˈbiːɪŋ ˈlɪftɪd ɒf ðə flɔː)
(phrase) đang được nhấc lên khỏi sàn.
Be posted on the board (bi ˈpəʊstɪd ɒn ðə bɔːd)
(phrase) được dán trên bảng.
Have been arranged on the wall (hæv bɪn əˈreɪndʒd ɒn ðə wɔːl)
(phrase) đã được sắp xếp trên tường.
Nightstand (ˈnaɪtstænd)
(n) bàn nhỏ cạnh giường.
Cliff walls (klɪf wɔːlz)
(n) vách đá.
Dock (dɒk)
(n) bến tàu.
Sailboat (ˈseɪlbəʊt)
(n) thuyền buồm.
Be floating down the river (bi ˈfləʊtɪŋ daʊn ðə ˈrɪvə(r))
(phrase) đang trôi theo dòng sông.
Be casting shadows (bi ˈkɑːstɪŋ ˈʃædəʊz)
(phrase) đang tạo bóng.
Sidewalk (ˈsaɪdwɔːk)
(n) lối đi bộ.
Curb (kɜːb)
(n) lề đường
Construction site (kənˈstrʌkʃn saɪt)
(n) công trường xây dựng.
Safety device (ˈseɪfti dɪˈvaɪs)
(n) thiết bị an toàn.
Be parked along the street (bi pɑːkt əˈlɒŋ ðə striːt)
(phrase) đang đỗ dọc theo đường.
Be being towed (bi ˈbiːɪŋ təʊd)
(phrase) đang bị kéo đi (xe bị kéo).
Be being repaired (bi ˈbiːɪŋ rɪˈpeəd)
(phrase) đang được sửa chữa.
Be being trimmed (bi ˈbiːɪŋ trɪmd)
(phrase) đang được cắt tỉa.
Pavement (ˈpeɪvmənt)
(n) vỉa hè, lề đường.
Be unloaded (bi ˌʌnˈləʊdɪd)
(phrase) đang được dỡ hàng xuống.
Pier (pɪə(r))
(n) bến tàu, cầu tàu.
Couch (kaʊʧ)
(n) ghế sofa.
Passenger (ˈpæsɪnʤə(r))
(n) hành khách.
Pedestrian (pəˈdɛstrɪən)
(n) người đi bộ.
Driveway (ˈdraɪvweɪ)
(n) đường lái xe vào nhà.
Commuter (kəˈmjuːtə(r))
(n) người tham gia giao thông
Boarding gate (ˈbɔːdɪŋ geɪt)
(n) cổng lên máy bay.
Traffic light (ˈtræfɪk laɪt)
(n) đèn giao thông.
Be boarding the train (bi ˈbɔːdɪŋ ðə treɪn)
(phrase) đang lên tàu.
Be riding the boat (bi ˈraɪdɪŋ ðə bəʊt)
(phrase) đang đi thuyền.
Scenic view (ˈsiːnɪk vjuː)
(n) cảnh đẹp.
Window frame (ˈwɪndəʊ freɪm)
(n) khung cửa sổ.
Newsstand (ˈnjuːzstænd)
(n) sạp báo.
Lamppost (ˈlæmpˌpəʊst)
(n) cột đèn đường.
Sign (saɪn)
(n) biển báo.
Open-air market (ˌəʊpən-ˈeə ˈmɑːkɪt)
(n) chợ ngoài trời.
In a row (ɪn ə rəʊ)
(phrase) xếp thành hàng.
On the opposite side (ɒn ði ˈɒpəzɪt saɪd)
(phrase) ở phía đối diện.
Be sitting outdoors (bi ˈsɪtɪŋ ˌaʊtˈdɔːz)
(phrase) đang ngồi ngoài trời.
Be seated on a bench (bi ˈsiːtɪd ɒn ə bɛnʧ)
(phrase) đang ngồi trên ghế dài.
Be resting on the lawn (bi ˈrɛstɪŋ ɒn ðə lɔːn)
(phrase) đang nghỉ ngơi trên bãi cỏ.
Be under construction (bi ˈʌndə kənˈstrʌkʃən)
(phrase) đang được xây dựng.
Customs officer (ˈkʌstəmz ˈɒfɪsə(r))
(n) nhân viên hải quan.
Librarian (laɪˈbreərɪən)
(n) thủ thư.
Lecture hall (ˈlɛkʧə hɔːl)
(n) giảng đường.
Corridor (ˈkɒrɪdɔː(r))
(n) hành lang.
Be lined up on both sides (bi laɪnd ʌp ɒn bəʊθ saɪdz)
(phrase) được xếp thẳng hàng ở hai bên.
Musical piece (ˈmjuːzɪkəl piːs)
(n) bản nhạc.
Music stand (ˈmjuːzɪk stænd)
(n) giá để bản nhạc.
Performer = player (pəˈfɔːmə(r) = ˈpleɪə(r))
(n) nghệ sĩ biểu diễn.
Artwork (ˈɑːtwɜːk)
(n) tác phẩm nghệ thuật.
Sculpture (ˈskʌlpʧə(r))
(n) tác phẩm điêu khắc.
portart
(n) chân dung.
Pottery (ˈpɒtəri)
(n) đồ gốm.
In a competition (ɪn ə ˌkɒmpɪˈtɪʃən)
(phrase) trong một cuộc thi.
Be giving a performance (bi ˈgɪvɪŋ ə pəˈfɔːməns)
(phrase) đang biểu diễn.
Be applauding the performance (bi əˈplɔːdɪŋ ðə pəˈfɔːməns)
(phrase) đang vỗ tay tán thưởng màn biểu diễn.
Be gathered in the auditorium (bi ˈgæðəd ɪn ði ˌɔːdɪˈtɔːrɪəm)
(phrase) đang tụ họp trong khán phòng.
Be purchasing admission tickets (bi ˈpɜːʧəsɪŋ ədˈmɪʃən ˈtɪkɪts)
(phrase) đang mua vé vào cửa.
Be viewing some artwork (bi ˈvjuːɪŋ səm ˈɑːtwɜːk)
(phrase) đang xem một số tác phẩm nghệ thuật.
Work of art (wɜːk əv ɑːt)
(n) tác phẩm nghệ thuật.
Tourist (ˈtʊərɪst)
(n) khách du lịch.
Be stocked with (bi stɒkt wɪð)
(phrase) được chất đầy với...