Thẻ ghi nhớ: A LISTENING UNIT 2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/77

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

78 Terms

1
New cards

Tracks (træks)

(n) đường ray.

2
New cards

Platform (ˈplætfɔːm)

(n) sân ga, bệ đứng.

3
New cards

Display case (dɪˈspleɪ keɪs)

(n) tủ trưng bày.

4
New cards

Carton (ˈkɑːtn)

(n) hộp bìa cứng, thùng carton.

5
New cards

Tray (treɪ)

(n) khay, mâm.

6
New cards

Refreshment (rɪˈfreʃmənt)

(n) đồ ăn thức uống nhẹ.

7
New cards

Patron (ˈpeɪtrən)

(n) khách hàng quen.

8
New cards

Arrangement (əˈreɪndʒmənt)

(n) sự sắp xếp.

9
New cards

Purchase (ˈpɜːtʃəs)

(n) sự mua sắm; (v) mua.

10
New cards

Grocery (ˈɡrəʊsəri)

(n) cửa hàng tạp hóa, thực phẩm.

11
New cards

Cash register (kæʃ ˈrɛdʒɪstə(r))

(n) máy tính tiền.

12
New cards

A stack of (ə stæk əv)

(phrase) một chồng, một đống.

13
New cards

Unoccupied (ʌnˈɒkjupaɪd)

(adj) không có người sử dụng, trống.

14
New cards

Be stacked on the table (bi stækt ɒn ðə ˈteɪbl)

(phrase) được xếp chồng trên bàn.

15
New cards

Have been displayed for sale (hæv bɪn dɪsˈpleɪd fə(r) seɪl)

(phrase) đã được trưng bày để bán.

16
New cards

Be displayed in the showcase (bi dɪsˈpleɪd ɪn ðə ˈʃəʊkeɪs)

(phrase) được trưng bày trong tủ kính.

17
New cards

Be being lifted off the floor (bi ˈbiːɪŋ ˈlɪftɪd ɒf ðə flɔː)

(phrase) đang được nhấc lên khỏi sàn.

18
New cards

Be posted on the board (bi ˈpəʊstɪd ɒn ðə bɔːd)

(phrase) được dán trên bảng.

19
New cards

Have been arranged on the wall (hæv bɪn əˈreɪndʒd ɒn ðə wɔːl)

(phrase) đã được sắp xếp trên tường.

20
New cards

Nightstand (ˈnaɪtstænd)

(n) bàn nhỏ cạnh giường.

21
New cards

Cliff walls (klɪf wɔːlz)

(n) vách đá.

22
New cards

Dock (dɒk)

(n) bến tàu.

23
New cards

Sailboat (ˈseɪlbəʊt)

(n) thuyền buồm.

24
New cards

Be floating down the river (bi ˈfləʊtɪŋ daʊn ðə ˈrɪvə(r))

(phrase) đang trôi theo dòng sông.

25
New cards

Be casting shadows (bi ˈkɑːstɪŋ ˈʃædəʊz)

(phrase) đang tạo bóng.

26
New cards

Sidewalk (ˈsaɪdwɔːk)

(n) lối đi bộ.

27
New cards

Curb (kɜːb)

(n) lề đường

28
New cards

Construction site (kənˈstrʌkʃn saɪt)

(n) công trường xây dựng.

29
New cards

Safety device (ˈseɪfti dɪˈvaɪs)

(n) thiết bị an toàn.

30
New cards

Be parked along the street (bi pɑːkt əˈlɒŋ ðə striːt)

(phrase) đang đỗ dọc theo đường.

31
New cards

Be being towed (bi ˈbiːɪŋ təʊd)

(phrase) đang bị kéo đi (xe bị kéo).

32
New cards

Be being repaired (bi ˈbiːɪŋ rɪˈpeəd)

(phrase) đang được sửa chữa.

33
New cards

Be being trimmed (bi ˈbiːɪŋ trɪmd)

(phrase) đang được cắt tỉa.

34
New cards

Pavement (ˈpeɪvmənt)

(n) vỉa hè, lề đường.

35
New cards

Be unloaded (bi ˌʌnˈləʊdɪd)

(phrase) đang được dỡ hàng xuống.

36
New cards

Pier (pɪə(r))

(n) bến tàu, cầu tàu.

37
New cards

Couch (kaʊʧ)

(n) ghế sofa.

38
New cards

Passenger (ˈpæsɪnʤə(r))

(n) hành khách.

39
New cards

Pedestrian (pəˈdɛstrɪən)

(n) người đi bộ.

40
New cards

Driveway (ˈdraɪvweɪ)

(n) đường lái xe vào nhà.

41
New cards

Commuter (kəˈmjuːtə(r))

(n) người tham gia giao thông

42
New cards

Boarding gate (ˈbɔːdɪŋ geɪt)

(n) cổng lên máy bay.

43
New cards

Traffic light (ˈtræfɪk laɪt)

(n) đèn giao thông.

44
New cards

Be boarding the train (bi ˈbɔːdɪŋ ðə treɪn)

(phrase) đang lên tàu.

45
New cards

Be riding the boat (bi ˈraɪdɪŋ ðə bəʊt)

(phrase) đang đi thuyền.

46
New cards

Scenic view (ˈsiːnɪk vjuː)

(n) cảnh đẹp.

47
New cards

Window frame (ˈwɪndəʊ freɪm)

(n) khung cửa sổ.

48
New cards

Newsstand (ˈnjuːzstænd)

(n) sạp báo.

49
New cards

Lamppost (ˈlæmpˌpəʊst)

(n) cột đèn đường.

50
New cards

Sign (saɪn)

(n) biển báo.

51
New cards

Open-air market (ˌəʊpən-ˈeə ˈmɑːkɪt)

(n) chợ ngoài trời.

52
New cards

In a row (ɪn ə rəʊ)

(phrase) xếp thành hàng.

53
New cards

On the opposite side (ɒn ði ˈɒpəzɪt saɪd)

(phrase) ở phía đối diện.

54
New cards

Be sitting outdoors (bi ˈsɪtɪŋ ˌaʊtˈdɔːz)

(phrase) đang ngồi ngoài trời.

55
New cards

Be seated on a bench (bi ˈsiːtɪd ɒn ə bɛnʧ)

(phrase) đang ngồi trên ghế dài.

56
New cards

Be resting on the lawn (bi ˈrɛstɪŋ ɒn ðə lɔːn)

(phrase) đang nghỉ ngơi trên bãi cỏ.

57
New cards

Be under construction (bi ˈʌndə kənˈstrʌkʃən)

(phrase) đang được xây dựng.

58
New cards

Customs officer (ˈkʌstəmz ˈɒfɪsə(r))

(n) nhân viên hải quan.

59
New cards

Librarian (laɪˈbreərɪən)

(n) thủ thư.

60
New cards

Lecture hall (ˈlɛkʧə hɔːl)

(n) giảng đường.

61
New cards

Corridor (ˈkɒrɪdɔː(r))

(n) hành lang.

62
New cards

Be lined up on both sides (bi laɪnd ʌp ɒn bəʊθ saɪdz)

(phrase) được xếp thẳng hàng ở hai bên.

63
New cards

Musical piece (ˈmjuːzɪkəl piːs)

(n) bản nhạc.

64
New cards

Music stand (ˈmjuːzɪk stænd)

(n) giá để bản nhạc.

65
New cards

Performer = player (pəˈfɔːmə(r) = ˈpleɪə(r))

(n) nghệ sĩ biểu diễn.

66
New cards

Artwork (ˈɑːtwɜːk)

(n) tác phẩm nghệ thuật.

67
New cards

Sculpture (ˈskʌlpʧə(r))

(n) tác phẩm điêu khắc.

68
New cards

portart

(n) chân dung.

69
New cards

Pottery (ˈpɒtəri)

(n) đồ gốm.

70
New cards

In a competition (ɪn ə ˌkɒmpɪˈtɪʃən)

(phrase) trong một cuộc thi.

71
New cards

Be giving a performance (bi ˈgɪvɪŋ ə pəˈfɔːməns)

(phrase) đang biểu diễn.

72
New cards

Be applauding the performance (bi əˈplɔːdɪŋ ðə pəˈfɔːməns)

(phrase) đang vỗ tay tán thưởng màn biểu diễn.

73
New cards

Be gathered in the auditorium (bi ˈgæðəd ɪn ði ˌɔːdɪˈtɔːrɪəm)

(phrase) đang tụ họp trong khán phòng.

74
New cards

Be purchasing admission tickets (bi ˈpɜːʧəsɪŋ ədˈmɪʃən ˈtɪkɪts)

(phrase) đang mua vé vào cửa.

75
New cards

Be viewing some artwork (bi ˈvjuːɪŋ səm ˈɑːtwɜːk)

(phrase) đang xem một số tác phẩm nghệ thuật.

76
New cards

Work of art (wɜːk əv ɑːt)

(n) tác phẩm nghệ thuật.

77
New cards

Tourist (ˈtʊərɪst)

(n) khách du lịch.

78
New cards

Be stocked with (bi stɒkt wɪð)

(phrase) được chất đầy với...