1/13
Looks like no tags are added yet.
substantiate
(v) chứng minh, xác thực
constitute
(v) là, cấu thành
proliferation
(n) sự tăng trưởng, tăng nhanh
under the guise
dưới danh nghĩa
stewardship
việc bảo vệ, quản lý và sử dụng tài nguyên hợp lý
engironmental/ecological stewardship
trách nhiệm quản lý và bảo vệ môi trường
fall in with
đồng ý
push back against
phản đối
bear on
gây sức ép lên
come down with
mắc bệnh
over and above
hơn nữa, ngoài ra
hold/keep sth at bay
ngăn điểu nguy hiểm xảy ra
ambivalent
vừa muốn vừa không muốn, vừa tốt vừa xấu, vừa ghét vừa thích
constitute a threat to sb/sth
gây nguy hiểm tới cgi