Unit 2: City life – GRADE 9 Global Success

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/81

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:06 AM on 10/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

82 Terms

1
New cards

pick sb up

đón

2
New cards

packed

chật chội

3
New cards

terrible

khủng kiếp

4
New cards

polluted

bị ô nhiễm

5
New cards

unreliable

không đáng tin

6
New cards

ugly

xấu xí

7
New cards

pricey

đắt đỏ

8
New cards

modern

hiện đại

9
New cards

attractive

hấp dẫn

10
New cards

traffic light

đèn giao thông

11
New cards

traffic safety

an toàn giao thông

12
New cards

traffic flow

dòng chảy giao thông

13
New cards

traffic jam

tắc nghẽn giao thông

14
New cards

entertainment centre

trung tâm giải trí

15
New cards

itchy

ngứa ngáy

16
New cards

rush hour

giờ cao điểm

17
New cards

noisy

ồn ào

18
New cards

dusty

bụi

19
New cards

downtown

ở trung tâm thành phố

20
New cards

sky train

tàu trên cao

21
New cards

metro

tàu điện ngầm

22
New cards

concrete jungle

khu rừng bê-tông (thành phố)

23
New cards

public amenities

tiện ích công cộng

24
New cards

liveable

đáng sống

25
New cards

public transport

phương tiện công cộng

26
New cards

high crime rate

tỷ lệ tội phạm cao

27
New cards

careful

cẩn thận

28
New cards

dangerous

nguy hiểm

29
New cards

convenient

thuận tiện

30
New cards

peaceful

bình yên

31
New cards

coastal city

thành phố ven biển

32
New cards

chairman

chủ tịch, chủ tọa

33
New cards

come down with

mắc bệnh

34
New cards

hang out with

đi chơi

35
New cards

sore throat

đau họng

36
New cards

air pollution

ô nhiễm không khí

37
New cards

noise pollution

ô nhiễm tiếng ồn

38
New cards

immigrant

người nhập cư

39
New cards

bus line

làn đường dành cho xe bus

40
New cards

means of transport

phương tiện giao thông

41
New cards

(get) stuck

bị kẹt

42
New cards

arrival

điểm đến

43
New cards

food waste

lãng phí thức ăn

44
New cards

learning space

không gian học

45
New cards

leftover

thức ăn thừa

46
New cards

cafeteria

quán ăn tự phục vụ

47
New cards

turn something into something

biến/ chuyển hoá cái gì thành cái gì

48
New cards

unsafe

không an toàn

49
New cards

city authority

chính quyền thành phố

50
New cards

drop-off and pick-up time

thời gian đưa đón

51
New cards

pavement

vỉa hè

52
New cards

green space

không gian xanh

53
New cards

Wake up

Thức dậy

54
New cards

Turn on

Bật (thiết bị)

55
New cards

Turn off

Tắt (thiết bị)

56
New cards

Look for

Tìm kiếm

57
New cards

Give up

Từ bỏ

58
New cards

Take off

Cởi (quần áo), cất cánh (máy bay)

59
New cards

Put on

Mặc (quần áo), đeo (phụ kiện)

60
New cards

Get along

Hòa hợp, có quan hệ tốt

61
New cards

Run out of

Hết, cạn kiệt

62
New cards

Pick up

Đón (ai đó), nhặt lên

63
New cards

Call back

Gọi lại

64
New cards

Bring up

Đề cập (đề tài), nuôi dưỡng

65
New cards

Check out

Kiểm tra, xem xét, trả phòng

66
New cards

Fill out

Điền vào (form)

67
New cards

Come over

Ghé thăm

68
New cards

Take care of

Chăm sóc

69
New cards

Look after

Chăm sóc

70
New cards

Set up

Thiết lập, chuẩn bị

71
New cards

Put up with

Chịu đựng

72
New cards

Try out

Thử nghiệm

73
New cards

Look after

chăm sóc, trông nom

74
New cards

Get by

xoay xở

75
New cards

Give away

tặng, cho đi

76
New cards

Run into

gặp tình cờ

77
New cards

Look forward to

mong chờ, háo hức

78
New cards

Go on

tiếp tục

79
New cards

Work out

tập thể dục

80
New cards

Take over

tiếp quản

81
New cards

Make up

bịa đặt, làm hòa

82
New cards

Keep up

theo kịp, duy trì