HSK5

0.0(0)
Studied by 1 person
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/2658

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

2659 Terms

1
New cards
挨 (ái)
chịu, bị / kề sát
2
New cards
癌症 (áizhèng)
bệnh ung thư
3
New cards
爱护 (àihù)
yêu quý, bảo vệ
4
New cards
爱好 (àihào)
sở thích, thích
5
New cards
爱情 (àiqíng)
tình yêu
6
New cards
爱惜 (àīxī)
trân trọng, tiếc rẻ
7
New cards
爱心 (àīxīn)
lòng tốt, tình yêu thương
8
New cards
安定 (āndìng)
ổn định, an định
9
New cards
安居乐业 (ānjū-lèyè)
an cư lập nghiệp
10
New cards
安排 (ānpái)
sắp xếp, an bài
11
New cards
安装 (ānzhuāng)
lắp đặt, cài đặt
12
New cards
安慰 (ānwèi)
an ủi
13
New cards
安全 (ānquán)
an toàn
14
New cards
按时 (ànshí)
đúng giờ
15
New cards
按照 (ànzhào)
căn cứ, dựa theo
16
New cards
暗 (àn)
tối, u ám
17
New cards
岸 (àn)
bờ (sông, biển)
18
New cards
案 (àn)
vụ án, chiếc bàn
19
New cards
拔 (bá)
nhổ, rút
20
New cards
白 (bái)
trắng / uống phí
21
New cards
百分之 (bǎifēnzhī)
phần trăm
22
New cards
摆 (bǎi)
bày trí, lắc lư
23
New cards
败 (bài)
thất bại, thua
24
New cards
拜访 (bàifǎng)
bái phỏng, thăm hỏi
25
New cards
拜年 (bàinián)
chúc Tết
26
New cards
班 (bān)
lớp, ca làm
27
New cards
班主任 (bānzhǔrèn)
giáo viên chủ nhiệm
28
New cards
颁发 (bānfā)
ban phát, trao tặng
29
New cards
搬 (bān)
dọn, chuyển
30
New cards
斑马 (bānmǎ)
ngựa vằn
31
New cards
板 (bǎn)
tấm bảng, tấm gỗ
32
New cards
版本 (bǎnběn)
phiên bản
33
New cards
办 (bàn)
làm, xử lý
34
New cards
办法 (bànfǎ)
phương pháp, cách thức
35
New cards
办公室 (bàngōngshì)
văn phòng
36
New cards
半 (bàn)
nửa, một nửa
37
New cards
半途而废 (bàntú-érfèi)
bỏ dở giữa chừng
38
New cards
帮忙 (bāngmáng)
giúp đỡ
39
New cards
帮助 (bāngzhù)
giúp đỡ
40
New cards
榜样 (bǎngyàng)
tấm gương
41
New cards
棒 (bàng)
giỏi, tuyệt / cái gậy
42
New cards
包 (bāo)
gói, bao / túi
43
New cards
包裹 (bāoguǒ)
bưu kiện, gói hàng
44
New cards
包含 (bāohán)
chứa đựng, bao hàm
45
New cards
包括 (bāokuò)
bao gồm
46
New cards
包庇 (bāobì)
bao che, bao biện
47
New cards
包装 (bāozhuāng)
bao bì, đóng gói
48
New cards
饱 (bǎo)
no
49
New cards
宝贵 (bǎoguì)
quý giá
50
New cards
保持 (bǎochí)
giữ gìn, duy trì
51
New cards
保存 (bǎocún)
lưu trữ, bảo quản
52
New cards
保护 (bǎohù)
bảo vệ
53
New cards
保留 (bǎoliú)
giữ lại, bảo lưu
54
New cards
保险 (bǎoxiǎn)
bảo hiểm / an toàn
55
New cards
保卫 (bǎowèi)
bảo vệ, giữ gìn
56
New cards
保养 (bǎoyǎng)
bảo dưỡng, chăm sóc
57
New cards
保证 (bǎozhèng)
bảo đảm, cam đoan
58
New cards
抱 (bào)
ôm
59
New cards
抱歉 (bàoqiàn)
xin lỗi, làm phiền
60
New cards
报道 (bàodào)
đưa tin, báo cáo
61
New cards
报告 (bàogào)
báo cáo
62
New cards
报名 (bàomíng)
báo danh, đăng ký
63
New cards
报社 (bàoshè)
tòa soạn báo
64
New cards
报酬 (bàochou)
thù lao, tiền công
65
New cards
报答 (bàodá)
báo đáp, đền đáp
66
New cards
报复 (bàofù)
trả thù
67
New cards
报警 (bàojǐng)
báo cảnh sát
68
New cards
抱怨 (bàoyuàn)
oán trách, phàn nàn
69
New cards
背 (bèi)
học thuộc / cõng, vác
70
New cards
背景 (bèijǐng)
bối cảnh
71
New cards
背叛 (bèipàn)
phản bội
72
New cards
被 (bèi)
bị, được
73
New cards
被动 (bèidòng)
bị động
74
New cards
被子 (bèizi)
cái chăn
75
New cards
辈 (bèi)
thế hệ
76
New cards
本 (běn)
cuốn, sách / vốn dĩ
77
New cards
本来 (běnlái)
vốn dĩ, lúc đầu
78
New cards
本领 (běnlǐng)
bản lĩnh, tài năng
79
New cards
本事 (běnshi)
bản lĩnh, năng lực
80
New cards
本能 (běnnéng)
bản năng
81
New cards
本质 (běnzhì)
bản chất
82
New cards
笨 (bèn)
ngốc nghếch, vụng về
83
New cards
笨拙 (bènzhuō)
vụng về, ngốc nghếch
84
New cards
崩溃 (bēngkuì)
sụp đổ, tan vỡ
85
New cards
逼 (bī)
ép buộc, dồn ép
86
New cards
鼻子 (bízi)
cái mũi
87
New cards
比 (bǐ)
so với
88
New cards
比较 (bǐjiào)
tương đối, so sánh
89
New cards
比例 (bǐlì)
tỷ lệ
90
New cards
比赛 (bǐsài)
thi đấu, trận đấu
91
New cards
彼此 (bǐcǐ)
lẫn nhau, hai bên
92
New cards
笔记本 (bǐjìběn)
sổ tay, máy tính
93
New cards
毕业 (bìyè)
tốt nghiệp
94
New cards
避免 (bìmiǎn)
tránh khỏi, ngăn ngừa
95
New cards
必然 (bìrán)
tất nhiên, tất yếu
96
New cards
必须 (bìxū)
bắt buộc phải
97
New cards
必需 (bìxū)
cần thiết
98
New cards
毕竟 (bìjìng)
rốt cuộc, dù sao
99
New cards
鞭炮 (biānpào)
pháo dây
100
New cards
编辑 (biānjí)
biên tập, biên tập viên