CAMBRIDGE 19: PASSAGE 1,2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/22

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

23 Terms

1
New cards

outsider

Người ít kì vọng chiến thắng

2
New cards

toumaments.

Trận đấu lớn

3
New cards

string

Dây

4
New cards

verticals

Chiều dọc

5
New cards

horizontals

Chiều ngang

6
New cards

synthetic

Dây tổng hợp

7
New cards

Racket

Cây vợt

8
New cards

topspin

Lực xoáy

9
New cards

Grip

Dây quấn cán vợt

10
New cards

Command

Nắm chỉ huy

11
New cards

assign A to B

phân công/bố trí A cho B.

12
New cards

Fleet

Đội tàu, hạm tội

13
New cards

Join another

hợp lực với một bên khác.

14
New cards

spring to someone’s mind

chợt hiện lên trong tâm trí ai đó.

15
New cards

A crew of

một nhóm người (thường dùng cho một nhóm cùng hoạt động)

16
New cards

misfit

Những kẻ lập dị

17
New cards

Menace

Điều hoặc người gây nguy hiểm

18
New cards

navigable


có thể đi lại bằng tàu thuyền

19
New cards


condones

dung túng, tha thứ hoặc chấp nhận một hành vi sai trái.

20
New cards

Pirate

cướp biển

21
New cards

Piracy

Nạn cướp biển

22
New cards

Culprit

thủ phạm, người gây ra việc sai trái hoặc hành vi phạm pháp.

23
New cards

Ransom

Tiền chuộc