1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
accuse of (phr v)
buộc tội ai về việc gì
agree on (phr v)
đồng ý về (vấn đề gì)
agree with (phr v)
đồng ý với (ai)
aim at (phr v)
nhắm vào, hướng tới
apologize for (phr v)
xin lỗi vì điều gì
apply for (phr v)
nộp đơn xin (việc làm, học bổng…)
approve of (phr v)
tán thành, đồng thuận với
ask about (phr v)
hỏi về
ask for (phr v)
xin, đòi hỏi
base on (phr v)
dựa trên
belong to (phr v)
thuộc về
benefit from (phr v)
hưởng lợi từ
borrow from (phr v)
vay, mượn từ
care about (phr v)
quan tâm đến
charge with (phr v)
buộc tội (ai) về tội gì
complain about (phr v)
phàn nàn về
consist of (phr v)
bao gồm
contribute to (phr v)
đóng góp vào
cope with (phr v)
đối phó với, đương đầu với
count on (phr v)
tin cậy vào, trông cậy vào