Thẻ ghi nhớ: UNIT 28 THREE DESTINATION B2 WORD FORMATION

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/56

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:57 PM on 10/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

57 Terms

1
New cards

add (v)

thêm vào

2
New cards

added (adj)

được thêm vào, gia tăng

3
New cards

addition (n)

sự thêm vào, phép cộng

4
New cards

additional(ly) (adj/adv)

thêm vào, bổ sung

5
New cards

apply (v)

nộp đơn, áp dụng

6
New cards

(in)applicable (adj)

(không) thể áp dụng được

7
New cards

applied (adj)

ứng dụng (khoa học)

8
New cards

applicant (n)

người nộp đơn xin việc

9
New cards

application (n)

đơn xin việc, sự áp dụng

10
New cards

commerce (n)

thương mại

11
New cards

commercial(ly) (adj/adv)

thuộc thương mại

12
New cards

dedicate (v)

cống cống, tận tụy

13
New cards

dedicated (adj)

tận tụy, chuyên tụy

14
New cards

dedication (n)

sự cống hiến, sự tận tụy

15
New cards

effect (n)

hiệu ứng, tác động

16
New cards

(in)effective(ly) (adj/adv)

(không) có hiệu quả

17
New cards

employ (v)

tuyển dụng, thuê

18
New cards

(un)employed (adj)

(thất) có việc làm

19
New cards

(un)employable (adj)

(không) có khả năng lao động/tuyển dụng

20
New cards

(un)employment (n)

sự (thất) nghiệp

21
New cards

employer (n)

chủ người sử dụng lao động

22
New cards

employee (n)

người làm thuê, nhân viên

23
New cards

help (v/n)

giúp đỡ / sự giúp đỡ

24
New cards

(un)helpful(ly) (adj/adv)

(không) hay giúp đỡ, (không) có ích

25
New cards

helpless(ly) (adj/adv)

vô vọng, không tự xoay xở được

26
New cards

helping (n)

khẩu phần ăn

27
New cards

helper (n)

người giúp đỡ

28
New cards

industry (n)

ngành công nghiệp

29
New cards

industrial(ly) (adj/adv)

thuộc công nghiệp

30
New cards

industrious(ly) (adj/adv)

cần cù, chăm chỉ

31
New cards

machine (n)

máy móc

32
New cards

machinery (n)

hệ thống máy móc

33
New cards

manage (v)

quản lý, xoay xở

34
New cards

managing (adj)

dành cho quản lý, điều hành

35
New cards

management (n)

ban quản lý, sự quản lý

36
New cards

manager (n)

quản lý, giám đốc

37
New cards

meet (v)

gặp gỡ, đáp ứng

38
New cards

met (v-past)

đã gặp

39
New cards

meeting (n)

cuộc họp

40
New cards

profession (n)

nghề nghiệp (cần chuyên môn cao)

41
New cards

(un)professional(ly) (adj/adv)

(không) chuyên nghiệp

42
New cards

qualify (v)

đủ điều kiện, làm cho đủ năng lực

43
New cards

(un)qualified (adj)

(không) đủ trình độ/năng lực

44
New cards

qualifying (adj)

vòng loại, tiêu chuẩn đánh giá

45
New cards

qualification (n)

bằng cấp, trình độ chuyên môn

46
New cards

responsible (adj)

có trách nhiệm

47
New cards

irresponsible (adj)

vô trách nhiệm

48
New cards

(ir)responsibly (adv)

một cách (vô) trách nhiệm

49
New cards

(ir)responsibility (n)

sự (vô) trách nhiệm

50
New cards

supervise (v)

giám sát

51
New cards

supervision (n)

sự giám sát

52
New cards

supervisor (n)

người giám sát

53
New cards

work (v/n)

làm việc / công việc

54
New cards

working (adj/n)

thuộc công việc / sự làm việc

55
New cards

(un)workable (adj)

(không) khả thi, không thể thực hiện

56
New cards

worker (n)

công nhân, người lao động

57
New cards

works (n)

tác phẩm, nhà máy/xưởng