1/56
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
add (v)
thêm vào
added (adj)
được thêm vào, gia tăng
addition (n)
sự thêm vào, phép cộng
additional(ly) (adj/adv)
thêm vào, bổ sung
apply (v)
nộp đơn, áp dụng
(in)applicable (adj)
(không) thể áp dụng được
applied (adj)
ứng dụng (khoa học)
applicant (n)
người nộp đơn xin việc
application (n)
đơn xin việc, sự áp dụng
commerce (n)
thương mại
commercial(ly) (adj/adv)
thuộc thương mại
dedicate (v)
cống cống, tận tụy
dedicated (adj)
tận tụy, chuyên tụy
dedication (n)
sự cống hiến, sự tận tụy
effect (n)
hiệu ứng, tác động
(in)effective(ly) (adj/adv)
(không) có hiệu quả
employ (v)
tuyển dụng, thuê
(un)employed (adj)
(thất) có việc làm
(un)employable (adj)
(không) có khả năng lao động/tuyển dụng
(un)employment (n)
sự (thất) nghiệp
employer (n)
chủ người sử dụng lao động
employee (n)
người làm thuê, nhân viên
help (v/n)
giúp đỡ / sự giúp đỡ
(un)helpful(ly) (adj/adv)
(không) hay giúp đỡ, (không) có ích
helpless(ly) (adj/adv)
vô vọng, không tự xoay xở được
helping (n)
khẩu phần ăn
helper (n)
người giúp đỡ
industry (n)
ngành công nghiệp
industrial(ly) (adj/adv)
thuộc công nghiệp
industrious(ly) (adj/adv)
cần cù, chăm chỉ
machine (n)
máy móc
machinery (n)
hệ thống máy móc
manage (v)
quản lý, xoay xở
managing (adj)
dành cho quản lý, điều hành
management (n)
ban quản lý, sự quản lý
manager (n)
quản lý, giám đốc
meet (v)
gặp gỡ, đáp ứng
met (v-past)
đã gặp
meeting (n)
cuộc họp
profession (n)
nghề nghiệp (cần chuyên môn cao)
(un)professional(ly) (adj/adv)
(không) chuyên nghiệp
qualify (v)
đủ điều kiện, làm cho đủ năng lực
(un)qualified (adj)
(không) đủ trình độ/năng lực
qualifying (adj)
vòng loại, tiêu chuẩn đánh giá
qualification (n)
bằng cấp, trình độ chuyên môn
responsible (adj)
có trách nhiệm
irresponsible (adj)
vô trách nhiệm
(ir)responsibly (adv)
một cách (vô) trách nhiệm
(ir)responsibility (n)
sự (vô) trách nhiệm
supervise (v)
giám sát
supervision (n)
sự giám sát
supervisor (n)
người giám sát
work (v/n)
làm việc / công việc
working (adj/n)
thuộc công việc / sự làm việc
(un)workable (adj)
(không) khả thi, không thể thực hiện
worker (n)
công nhân, người lao động
works (n)
tác phẩm, nhà máy/xưởng