1/11
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
Un geste commercial (n. m.)
a goodwill gesture (cử chỉ thiện chí, chính sách ưu đãi bồi thường)
Valable (adj.)
valid (có giá trị, hợp lệ, còn hạn)
Ainsi / De cette manière (adv. / expr.)
in this way, thus (theo cách này, như vậy, do đó)
Un avoir (n. m.)
a store credit (phiếu ghi có, điểm tín dụng cửa hàng để mua lần sau)
Le possible (n. m.)
the possible, the utmost (điều khả thi, khả năng tối đa)
Faire (tout) son possible (expr.)
to do everything possible (làm hết sức mình, làm mọi thứ có thể)
Tout à fait (adv.)
completely, absolutely (hoàn toàn, chính xác, hoàn toàn đồng ý)
Reculer (v.)
to back up, to step back (lùi lại, thoái lui, chùn bước)
Radin / Radine (adj. / fam.)
stingy, cheap (keo kiệt, bủn xỉn)
Émincer (v.)
to slice thinly (thái mỏng, xắt mỏng - ẩm thực)
Privilégier (v.)
to prioritize, to favor (ưu tiên, dành đặc quyền cho)
Épauler (qqn) (v.)
to help, to support somebody (hỗ trợ, kề vai sát cánh giúp đỡ ai)