1/13
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
La sonnerie
The ringtone / The bell (Tiếng chuông điện thoại / Chuông cửa)
Une photocopieuse
A copier / Photocopy machine (Máy phô tô)
In the middle of (Ngay giữa lúc… / Đang giữa…)
Went out to… (Đã đi ra ngoài để làm gì)
To make a phone call (Gọi một cuộc điện thoại)
To drop (Làm rơi / Đánh rơi)
A copy (Một bản sao / Một bản in)
To kick (Đá / Tung một cú đá)
To reconfigure (Cấu hình lại / Thiết lập lại)
To sort out / To settle / To adjust (Giải quyết / Thanh toán / Điều chỉnh)
The regional wine (Rượu vang đặc sản vùng miền)
The long / short term (Về dài hạn / ngắn hạn)
To identify / To list / To index (Liệt kê / Danh mục hóa / Nhận diện)
To fix / To rectify / To correct (Sửa chữa / Uốn nắn / Điều chỉnh cho đúng)