1/62
Vocabulary practice flashcards covering terms, parts of speech, and Vietnamese definitions from the Oxford 3000 A1 Full Vocabulary document.
activity
(n.) hoạt động
amazing
(adj.) kinh ngạc, tuyệt vời
bank (money)
(n.) ngân hàng (tiền tệ)
because of
(prep.) bởi vì (đi với cụm danh từ)
believe
(v.) tin tưởng
between
(prep.) ở giữa (hai người/vật)
bored
(adj.) buồn chán (cảm xúc)
boring
(adj.) tẻ nhạt, chán ngắt (tính chất)
capital
(n., adj.) thủ đô; chữ hoa; chính, chủ yếu
common
(adj.) phổ biến, thông thường
compare
(v.) so sánh
complete
(adj., v.) hoàn thành, đầy đủ
culture
(n.) văn hóa
delicious
(adj.) thơm ngon, ngon miệng
diet
(n.) chế độ ăn kiêng, chế độ ăn uống
discuss
(v.) thảo luận, bàn bạc
expensive
(adj.) đắt đỏ, tốn kém
explain
(v.) giải thích
festival
(n.) lễ hội
friendly
(adj.) thân thiện
future
(n.) tương lai
geography
(n.) địa lý học
happen
(v.) xảy ra, diễn ra
healthy
(adj.) khỏe mạnh, lành mạnh
imagine
(v.) tưởng tượng
improve
(v.) cải thiện, nâng cao
interview
(n., v.) cuộc phỏng vấn; phỏng vấn
journey
(n.) hành trình, chuyến đi dài
language
(n.) ngôn ngữ
local
(adj.) địa phương, cục bộ
married
(adj.) đã kết hôn
meaning
(n.) ý nghĩa
midnight
(n.) nửa đêm, 12 giờ đêm
mistake
(n.) lỗi sai, sai lầm
natural
(adj.) tự nhiên, thuộc thiên nhiên
negative
(adj.) tiêu cực, phủ định
neighbour
(n.) người hàng xóm
opinion
(n.) ý kiến, quan điểm
opposite
(adj., n., prep., adv.) đối diện, ngược lại
passport
(n.) hộ chiếu
popular
(adj.) phổ biến, được yêu thích
possible
(adj.) có khả năng, khả thi
practise
(v.) luyện tập, thực hành
prefer
(v.) thích hơn
routine
(n.) thói quen hàng ngày, nền nếp
scientist
(n.) nhà khoa học
second (unit of time)
(n.) giây (đơn vị thời gian)
similar
(adj.) tương tự, giống nhau
situation
(n.) tình huống, hoàn cảnh
space
(n.) không gian, vũ trụ, chỗ trống
special
(adj.) đặc biệt
statement
(n.) lời tuyên bố, sao kê, phát biểu
success
(n.) sự thành công
teenager
(n.) thanh thiếu niên (13-19 tuổi)
thousand
(number) nghìn, ngàn (1,000)
traffic
(n.) giao thông, xe cộ đi lại
travel
(v., n.) du lịch, di chuyển; chuyến du lịch
university
(n.) trường đại học
village
(n.) ngôi làng, vùng quê
visitor
(n.) khách đến thăm, khách khứa
weather
(n.) thời tiết
weekend
(n.) cuối tuần (Thứ 7 & CN)
wonderful
(adj.) tuyệt vời, kỳ diệu