Oxford 3000 A1 Full Vocabulary

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/62

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Vocabulary practice flashcards covering terms, parts of speech, and Vietnamese definitions from the Oxford 3000 A1 Full Vocabulary document.

63 Terms

1
New cards

activity

(n.) hoạt động

2
New cards

amazing

(adj.) kinh ngạc, tuyệt vời

3
New cards

bank (money)

(n.) ngân hàng (tiền tệ)

4
New cards

because of

(prep.) bởi vì (đi với cụm danh từ)

5
New cards

believe

(v.) tin tưởng

6
New cards

between

(prep.) ở giữa (hai người/vật)

7
New cards

bored

(adj.) buồn chán (cảm xúc)

8
New cards

boring

(adj.) tẻ nhạt, chán ngắt (tính chất)

9
New cards

capital

(n., adj.) thủ đô; chữ hoa; chính, chủ yếu

10
New cards

common

(adj.) phổ biến, thông thường

11
New cards

compare

(v.) so sánh

12
New cards

complete

(adj., v.) hoàn thành, đầy đủ

13
New cards

culture

(n.) văn hóa

14
New cards

delicious

(adj.) thơm ngon, ngon miệng

15
New cards

diet

(n.) chế độ ăn kiêng, chế độ ăn uống

16
New cards

discuss

(v.) thảo luận, bàn bạc

17
New cards

expensive

(adj.) đắt đỏ, tốn kém

18
New cards

explain

(v.) giải thích

19
New cards

festival

(n.) lễ hội

20
New cards

friendly

(adj.) thân thiện

21
New cards

future

(n.) tương lai

22
New cards

geography

(n.) địa lý học

23
New cards

happen

(v.) xảy ra, diễn ra

24
New cards

healthy

(adj.) khỏe mạnh, lành mạnh

25
New cards

imagine

(v.) tưởng tượng

26
New cards

improve

(v.) cải thiện, nâng cao

27
New cards

interview

(n., v.) cuộc phỏng vấn; phỏng vấn

28
New cards

journey

(n.) hành trình, chuyến đi dài

29
New cards

language

(n.) ngôn ngữ

30
New cards

local

(adj.) địa phương, cục bộ

31
New cards

married

(adj.) đã kết hôn

32
New cards

meaning

(n.) ý nghĩa

33
New cards

midnight

(n.) nửa đêm, 12 giờ đêm

34
New cards

mistake

(n.) lỗi sai, sai lầm

35
New cards

natural

(adj.) tự nhiên, thuộc thiên nhiên

36
New cards

negative

(adj.) tiêu cực, phủ định

37
New cards

neighbour

(n.) người hàng xóm

38
New cards

opinion

(n.) ý kiến, quan điểm

39
New cards

opposite

(adj., n., prep., adv.) đối diện, ngược lại

40
New cards

passport

(n.) hộ chiếu

41
New cards

popular

(adj.) phổ biến, được yêu thích

42
New cards

possible

(adj.) có khả năng, khả thi

43
New cards

practise

(v.) luyện tập, thực hành

44
New cards

prefer

(v.) thích hơn

45
New cards

routine

(n.) thói quen hàng ngày, nền nếp

46
New cards

scientist

(n.) nhà khoa học

47
New cards

second (unit of time)

(n.) giây (đơn vị thời gian)

48
New cards

similar

(adj.) tương tự, giống nhau

49
New cards

situation

(n.) tình huống, hoàn cảnh

50
New cards

space

(n.) không gian, vũ trụ, chỗ trống

51
New cards

special

(adj.) đặc biệt

52
New cards

statement

(n.) lời tuyên bố, sao kê, phát biểu

53
New cards

success

(n.) sự thành công

54
New cards

teenager

(n.) thanh thiếu niên (13-19 tuổi)

55
New cards

thousand

(number) nghìn, ngàn (1,000)

56
New cards

traffic

(n.) giao thông, xe cộ đi lại

57
New cards

travel

(v., n.) du lịch, di chuyển; chuyến du lịch

58
New cards

university

(n.) trường đại học

59
New cards

village

(n.) ngôi làng, vùng quê

60
New cards

visitor

(n.) khách đến thăm, khách khứa

61
New cards

weather

(n.) thời tiết

62
New cards

weekend

(n.) cuối tuần (Thứ 7 & CN)

63
New cards

wonderful

(adj.) tuyệt vời, kỳ diệu